wimple

Không tìm thấy từ "wimple"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Khăn trùm đầu và cổ : Một loại khăn vải được phụ nữ sử dụng trong thời Trung Cổ để trùm kín đầu, cổ và đôi khi cả cằm, thường chỉ để lộ mặt. Đường cong, đường lượn : Một đường cong hoặc hình dạng uốn lượn, thường dùng để mô tả dòng sông hoặc con đường. Làn sóng nhỏ : Một gợn sóng nhẹ trên mặt nước. Động từ (ngoại động từ): Trùm khăn wimple : Hành động phủ hoặc quấn một chiế...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A medieval headdress : A piece of cloth worn by women in the Middle Ages, covering the head and wrapped around the neck and chin, often framing the face. Usage The wimple was a common part of women's attire in medieval Europe, particularly among married women and nuns. It is primarily used in historical or religious contexts to describe a specific type of head covering. Exampl...

See full definition →