whoopee

/'wu'pi:/
Học thuật
Thân thiện
whoopee

The children make whoopee at the birthday party.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Hoan hô!: Một tiếng reo vui, thường được hét lên để bày tỏ sự phấn khích, vui mừng hoặc ăn mừng.
  2. Danh từ (thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ):

    • Sự vui nhộn, sự ăn mừng ồn ào: Chỉ một bữa tiệc hoặc hoạt động vui chơi náo nhiệt, ồn ào tràn đầy niềm vui.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Whoopee! We won the championship! (Hoan hô! Chúng ta đãđịch!)
    • Whoopee! It's finally the weekend! (Hoan hô! Cuối cùng cũng đến cuối tuần!)
  • Danh từ:

    • The party last night was full of whoopee. (Bữa tiệc tối qua tràn ngập sự vui nhộn.)
    • After the final exam, the students made whoopee all night. (Sau kỳ thi cuối kỳ, các sinh viên đã vui chơi náo nhiệt cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make whoopee" (thành ngữ thông tục):
    • Vui chơi náo nhiệt, ăn mừng ồn ào: Chỉ việc tham gia vào một bữa tiệc hoặc hoạt động giải trí rất sôi động vui vẻ.
      • They went to the club to make whoopee after their promotion. (Họ đến câu lạc bộ để vui chơi náo nhiệt sau khi được thăng chức.)
    • Lưu ý: Cụm từ này trong lịch sử cũng có thể mang nghĩa ám chỉ quan hệ tình dục, nhưng nghĩa phổ biến hiện đại hơn "ăn mừng/vui chơi ồn ào".
Biến thể từ gần giống
  • Whoop (động từ/danh từ): Reo hò, tiếng reo hò.
    • The crowd let out a whoop of joy. (Đám đông cất lên tiếng reo hò vui sướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooray/Hurrah (thán từ): Hoan hô!
  • Revelry (danh từ): Sự ăn mừng, tiệc tùng náo nhiệt.
  • Merrymaking (danh từ): Sự vui chơi, tiệc tùng.
Thành ngữ liên quan
  • "Whoopee cushion": Một loại đồ chơi khí, thường được đặt lên ghế, tạo ra âm thanh như tiếng hơi khi người ngồi lên, dùng để trêu đùa.
    • The kids put a whoopee cushion on the teacher's chair. ( trẻ đặt một cái đệm hơi lên ghế của giáo viên.)
whoopee

The children make whoopee at the birthday party.

thán từ
  1. hoan hô!['wupi:]
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự vui nhộn
    • to make whoopee
      vui nhộn

Từ gần giống