white-hot
Định nghĩa
Tính từ: "white-hot" mô tả trạng thái của một vật thể (thường là kim loại) khi bị đốt nóng đến mức phát ra ánh sáng trắng chói, hoặc dùng theo nghĩa bóng để chỉ cảm xúc, tinh thần mãnh liệt, cuồng nhiệt đến cực độ.
- Nóng đỏ rực, nóng đến mức phát sáng trắng: Chỉ nhiệt độ cực cao khiến vật thể phát ra ánh sáng trắng thay vì đỏ.
- Mãnh liệt, cuồng nhiệt, sôi sục: Dùng để miêu tả cảm xúc, lòng trung thành, hoặc sự nhiệt tình ở mức độ cao nhất, gần như không thể kiềm chế.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ rèn đập thanh sắt nóng đỏ rực thành một thanh kiếm.)
- (Phần trung tâm nóng trắng của ngọn lửa đã làm tan chảy kim loại ngay lập tức.)
- (Cô ấy cảm thấy một cơn thịnh nộ sôi sục khi nghe tin đó.)
- (Đội đã chơi với cường độ mãnh liệt, giành chức vô địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White-hot anger": cơn giận dữ dội, bùng cháy.
- His white-hot anger frightened everyone in the room. (Cơn giận sôi sục của anh ta làm mọi người trong phòng sợ hãi.)
- "White-hot loyalty": lòng trung thành tuyệt đối, không lay chuyển.
- The soldiers showed white-hot loyalty to their commander. (Những người lính thể hiện lòng trung thành cuồng nhiệt với chỉ huy của họ.)
- "White-hot passion": niềm đam mê cháy bỏng.
- Their white-hot passion for art drove them to create masterpieces. (Niềm đam mê cháy bỏng với nghệ thuật đã thúc đẩy họ tạo ra những kiệt tác.)
Biến thể và từ gần giống
- White-hot (tính từ): dạng cơ bản, không có biến thể chính thức. Không nên nhầm lẫn với "white heat" (danh từ: sức nóng trắng, hoặc trạng thái cuồng nhiệt).
- Red-hot (tính từ): nóng đỏ (nhiệt độ thấp hơn white-hot), hoặc chỉ sự phổ biến, hấp dẫn (ví dụ: - một thỏa thuận hấp dẫn).
- White heat (danh từ): sức nóng trắng; cũng dùng theo nghĩa bóng (ví dụ: - sức nóng của cạnh tranh).
Từ đồng nghĩa
- Blazing: rực lửa, cháy sáng (chỉ nhiệt độ hoặc cảm xúc).
- Fierce: dữ dội, mãnh liệt (thường dùng cho cảm xúc).
- Intense: mãnh liệt, sâu sắc.
- Fiery: nóng bỏng, đầy lửa (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
- Incandescent: phát sáng do nóng (thường dùng trong kỹ thuật, nhưng cũng có nghĩa bóng là cuồng nhiệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "white-hot". Tuy nhiên, cụm từ "burn white-hot" có thể dùng như một động từ miêu tả.
- The metal burned white-hot in the furnace. (Kim loại cháy nóng trắng trong lò.)
Thành ngữ liên quan
- White-hot fury: cơn thịnh nộ cực độ.
- He stormed out of the room in white-hot fury. (Anh ta lao ra khỏi phòng trong cơn thịnh nộ sôi sục.)
- White-hot competition: sự cạnh tranh khốc liệt.
- The tech industry is experiencing white-hot competition for talent. (Ngành công nghệ đang trải qua sự cạnh tranh khốc liệt về nhân tài.)