westside

westside

He lives in the upper westside of the city.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc nằmphía tây của một thành phố hoặc khu vực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sốngkhu thượng tây Manhattan.)
  • (Khu phố phía tây nổi tiếng với những con đường yên tĩnh.)
  • ( ấy mở một quán cà phê nhỏphía tây thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "westside" như một phần của địa danh: Thường được viết hoa khi tên riêng của một khu vực cụ thể.
    • The Westside of Los Angeles has many famous landmarks. (Khu Tây Los Angeles nhiều địa danh nổi tiếng.)
  • "westside" trong ngữ cảnh văn hóa: Đôi khi được dùng để chỉ các khu vực giàu có hoặc nghệ thuậtphía tây của một thành phố.
    • The westside art scene is thriving this year. (Cảnh nghệ thuật khu phía tây đang phát triển mạnh mẽ trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • West side (cụm danh từ): Phía tây (thường viết rời).
    • The west side of the building gets more sunlight. (Phía tây của tòa nhà nhận được nhiều ánh nắng hơn.)
  • Westside (danh từ riêng): Tên gọi chính thức của một khu vực.
    • Westside is a popular district in many cities. (Westside một quận phổ biếnnhiều thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Western part: Phần phía tây.
    • The western part of the town is more residential. (Phần phía tây của thị trấn nhiều khu dân cư hơn.)
  • Westward: Về phía tây (thường trạng từ).
    • They moved westward to find better opportunities. (Họ di chuyển về phía tây để tìm cơ hội tốt hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "westside" đây tính từ chỉ vị trí.

Thành ngữ liên quan
  • "Go westside": (không chính thức) Di chuyển hoặc tập trung vào phía tây của một khu vực.
    • After the renovation, the nightlife went westside. (Sau khi cải tạo, cuộc sống về đêm chuyển sang phía tây.)