west-central

west-central

A map highlights the west-central region of the United States.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc vùng miền Tây-Trung: "west-central" dùng để chỉ một khu vực hoặc vùng địa nằmphần phía tây của vùng trung tâm. Trong ngữ cảnh Hoa Kỳ, từ này thường ám chỉ các tiểu bang như Colorado, Nevada, Utah.
dụ sử dụng
  • (Vùng miền Tây-Trung của Hoa Kỳ bao gồm các tiểu bang như Colorado Utah.)
  • (Denver một thành phố lớnphần miền Tây-Trung của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "west-central area": khu vực miền Tây-Trung.

    • The west-central area is known for its mountainous terrain. (Khu vực miền Tây-Trung nổi tiếng với địa hình đồi núi.)
  • "west-central states": các tiểu bang miền Tây-Trung.

    • The west-central states have a diverse climate. (Các tiểu bang miền Tây-Trung khí hậu đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • West (n, adj): phía tây, thuộc phía tây.
    • The west coast is beautiful. (Bờ biển phía tây rất đẹp.)
  • Central (adj): trung tâm, thuộc trung tâm.
    • The central region is flat. (Vùng trung tâm bằng phẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • Midwestern: thuộc vùng Trung Tây (thường dùng cho Hoa Kỳ, nhưng không hoàn toàn trùng khớp "west-central" nhấn mạnh phần tây của trung tâm).
  • Western interior: nội địa phía tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "west-central".

Thành ngữ liên quan
  • Go west: đi về phía tây (thường mang nghĩa di cư hoặc khám phá).
    • Many settlers went west in the 19th century. (Nhiều người định cư đã đi về phía tây vào thế kỷ 19.)