well-grounded

/'wel'graundid/ Cách viết khác : (well-founded) /'wel'faundid/
Học thuật
Thân thiện
well-grounded

A well-grounded argument is clear and easy to follow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cơ sở vững chắc, hợp : Chỉ một ý kiến, lập luận, hoặc niềm tin được xây dựng dựa trên bằng chứng, lẽ logic hoặc kiến thức thực tế, khiến đáng tin cậy khó bị bác bỏ.
    • Được giáo dục cơ bản tốt, nền tảng: (Ít phổ biến hơn) Chỉ một người đã được trang bị kiến thức nền tảng vững vàng, đặc biệt trong các nguyên tắc cơ bản của một lĩnh vực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her criticism of the policy was well-grounded in factual data. (Lời chỉ trích của ấy về chính sách đó cơ sở vững chắc từ dữ liệu thực tế.)
    • The scientist presented a well-grounded theory to explain the phenomenon. (Nhà khoa học đã trình bày một lý thuyết cơ sở vững chắc để giải thích hiện tượng.)
    • He is a well-grounded engineer with a deep understanding of fundamental principles. (Anh ấy một kỹ sư nền tảng vững vàng với sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc cơ bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-grounded in something": kiến thức nền tảng vững chắc về cái đó.

    • The course is designed for students who are already well-grounded in mathematics. (Khóa học được thiết kế cho những sinh viên đã nền tảng toán học vững chắc.)
  • "well-grounded fear/suspicion": nỗi sợ hãi/ nghi ngờ cơ sở.

    • Their concerns about the project's safety were well-grounded. (Những lo ngại của họ về độ an toàn của dự án cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-founded (adj): cơ sở, căn cứ. (Thường dùng thay thế cho nghĩa " cơ sở vững chắc").

    • The allegations were found to be well-founded. (Các cáo buộc được xác định căn cứ.)
  • Sound (adj): Lành mạnh, vững chắc, hợp .

    • sound advice (lời khuyên hợp ), a sound argument (một lập luận vững chắc).
  • Justified (adj): Có lý, được biện minh.

  • Valid (adj): Hợp lệ, giá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Based on facts: Dựa trên sự thật.
  • Rational: Hợp , có lý trí.
  • Reasonable: Hợp , có lý.
  • Substantiated: Được chứng minh, cơ sở.
Từ trái nghĩa
  • Groundless: Vô căn cứ, không cơ sở.
  • Baseless: Không cơ sở.
  • Unfounded: Không căn cứ.
  • Ill-founded: cơ sở sai lầm.
well-grounded

A well-grounded argument is clear and easy to follow.

tính từ
  1. đáng tin cậy, chắc chắn, c sở (tin tức)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự