weekly

/'wi:kli/
Học thuật
Thân thiện
weekly

She receives a weekly magazine in the mail every Friday.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hằng tuần, mỗi tuần: Diễn ra, xuất bản, hoặc được thực hiện một lần trong mỗi tuần.
    • Kéo dài một tuần: thời lượng hoặc chu kỳ một tuần.
  2. Phó từ:

    • Hằng tuần, mỗi tuần: Một cách thường xuyên, mỗi tuần một lần.
  3. Danh từ:

    • Tạp chí/tờ báo hằng tuần: Một ấn phẩm định kỳ được xuất bản mỗi tuần một lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We have a weekly team meeting every Monday. (Chúng tôi một cuộc họp nhóm hằng tuần vào mỗi thứ Hai.)
    • She is a reader of a popular weekly magazine. ( ấy độc giả của một tạp chí hằng tuần nổi tiếng.)
  • Phó từ:

    • The garbage is collected weekly. (Rác được thu gom hằng tuần.)
    • He gets paid weekly. (Anh ấy được trả lương mỗi tuần.)
  • Danh từ:

    • I bought the latest issue of my favorite weekly. (Tôi đã mua số mới nhất của tờ báo tuần yêu thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A weekly basis": Trên cơ sở hằng tuần, mỗi tuần.

    • The data is updated on a weekly basis. (Dữ liệu được cập nhật hằng tuần.)
  • "Twice-weekly": Hai lần một tuần (đây một từ ghép, không phải cách dùng của riêng "weekly").

    • The clinic offers twice-weekly sessions. (Phòng khám tổ chức các buổi trị liệu hai lần một tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Week (n): Tuần.
  • Biweekly (adj, adv): Hai tuần một lần; hoặc hai lần một tuần (có thể gây nhầm lẫn, cần ngữ cảnh).
  • Fortnightly (adj, adv, n - chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh): Hai tuần một lần.
  • Monthly (adj, adv, n): Hằng tháng.
  • Yearly/Annually (adj, adv, n): Hằng năm.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Each week, every week, once a week, per week.
  • Danh từ: Periodical, magazine, journal (khi ngữ cảnh chỉ rõ chu kỳ hằng tuần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "weekly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weekly")

weekly

She receives a weekly magazine in the mail every Friday.

tính từ & phó từ
  1. kéo dài một tuần
  2. hằng tuần
    • weekly wage
      tiền lưng hằng tuần
    • a weekly magazine
      báo hằng tuần
danh từ
  1. báo hằng tuần

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống