weather-beaten

/'weðə,bi:tn/
Học thuật
Thân thiện
weather-beaten

The old sailor's weather-beaten face creased into a smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dày dạn phong sương, sạm nắng (về người hoặc da): Chỉ sự thay đổi trên bề mặt da (thường sạm, nhăn, khô ráp) do tiếp xúc lâu dài với các yếu tố thời tiết như nắng, gió, mưa.
    • Lộng gió, bị tác động bởi thời tiết (về cảnh vật, đồ vật): Chỉ trạng thái của các vật thể (như tòa nhà, tàu thuyền, bờ biển) bị hao mòn, đổi màu hoặc hư hại do ảnh hưởng kéo dài của thời tiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fisherman had a weather-beaten face, tanned and lined from years at sea. (Người ngư dân một khuôn mặt dày dạn phong sương, rám nắng đầy nếp nhăn nhiều năm lênh đênh trên biển.)
    • We took shelter in an old, weather-beaten barn. (Chúng tôi trú mưa trong một nhà kho kỹ hỏng nát mưa gió.)
    • The weather-beaten sign was barely readable. (Tấm biển bị mưa gió làm hư hỏng gần như không thể đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "weather-beaten" thường mang sắc thái tích cực khi miêu tả con người, gợi lên vẻ từng trải, mạnh mẽ gắn bó với thiên nhiên hoặc công việc ngoài trời.
    • His weather-beaten hands told the story of a lifetime of hard work on the farm. (Đôi bàn tay chai sạn gió sương của ông kể câu chuyện về cả đời lao động vất vả trên nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Weathered (adj): cũng có nghĩa tương tự, chỉ sự thay đổi hoặc hư hại do thời tiết.
    • The weathered wooden fence had turned a silvery grey. (Hàng rào gỗ bị phong hóa đã chuyển sang màu xám bạc.)
  • Sun-beaten (adj): nhấn mạnh cụ thể tác động của ánh nắng mặt trời.
  • Wind-battered (adj): nhấn mạnh cụ thể tác động của gió mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Tanned (adj): rám nắng (thường chỉ da).
  • Leathery (adj): dai như da thuộc, thô ráp (thường để miêu tả da).
  • Worn (adj): bị mòn, bị hao mòn.
  • Aged by the elements (cụm từ): bị lão hóa bởi các yếu tố thời tiết.
Thành ngữ liên quan
  • To have a face like a well-kept grave (idiom, tương phản): Một thành ngữ hài hước đôi khi dùng để miêu tả khuôn mặt nhăn nheo, trái ngược với vẻ "dày dạn phong sương" mang tính tích cực.
  • Bearing the marks of time and tide (cụm từ văn chương): Mang dấu ấn của thời gian sóng gió, có nghĩa tương tự.
weather-beaten

The old sailor's weather-beaten face creased into a smile.

tính từ
  1. lộng gió (bờ biển)
  2. sạm nắng (da); dày dạn phong sương (người)
  3. hỏng nát mưa gió

Từ tương tự