wasp

/wɔsp/
Học thuật
Thân thiện
wasp

A wasp builds a small nest under the wooden eaves of a house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ong bắp cày: Một loại côn trùng bay thuộc bộ Cánh màng (Hymenoptera), thường thân hình thon, eo hẹp rõ rệt giữa ngực bụng, khả năng đốt đau đớn nhiều lần.
    • Người Mỹ da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin lành (viết hoa: WASP): Một từ viết tắt (White Anglo-Saxon Protestant) dùng trong ngữ cảnh văn hóa - xã hội Mỹ để chỉ một nhóm người nguồn gốc tín ngưỡng đặc thù, thường mang hàm ý về địa vị xã hội thượng lưu hoặc truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa côn trùng):
    • I got stung by a wasp while gardening. (Tôi bị một con ong bắp cày đốt khi đang làm vườn.)
    • There is a wasp nest under the roof eaves. ( một tổ ong bắp cày dưới mái hiên.)
  • Danh từ (viết hoa: WASP, nghĩa văn hóa):
    • The novel explores the tensions within a traditional WASP family. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những căng thẳng trong một gia đình WASP truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Waspish" (tính từ): tính khí hay cáu kỉnh, châm chọc hoặc sắc sảo như ong đốt. Nghĩa này bắt nguồn từ đặc tính của ong bắp cày.
    • She made a waspish remark about his new haircut. ( ấy đưa ra một nhận xét châm chọc về kiểu tóc mới của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Waspy (tính từ, thông tục): Thuộc về hoặc đặc điểm của người Mỹ da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin lành.
    • He attended a very waspy boarding school. (Anh ấy theo học một trường nội trú rất "WASP".)
  • Hornet (danh từ): Ong vẽ, một loài ong lớn hơn trong họ ong bắp cày.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa côn trùng: Hornet (ong vẽ, một loại ong bắp cày lớn).
  • Nghĩa văn hóa (WASP): Có thể mô tả bằng cụm từ "white Anglo-Saxon Protestant". Không từ đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến với từ "wasp")

Thành ngữ liên quan
  • To stir up a hornet's nest: Hành động gây ra rắc rối lớn hoặc khiến nhiều người tức giận, phản đối dữ dội. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "hornet" - ong vẽ, một loài trong họ ong bắp cày).
    • His controversial comments stirred up a hornet's nest. (Những bình luận gây tranh cãi của anh ta đã chọc phải tổ ong vò vẽ.)
wasp

A wasp builds a small nest under the wooden eaves of a house.

danh từ
  1. (động vật học) ong bắp cày

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "wasp"