washed-out
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phai màu, bạc màu: "washed-out" mô tả một vật đã mất đi màu sắc tươi sáng ban đầu, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc giặt giũ nhiều lần.
- Mệt mỏi, kiệt sức: Khi dùng cho người, "washed-out" chỉ trạng thái hoàn toàn kiệt quệ, không còn năng lượng hoặc động lực.
Ví dụ sử dụng
Phai màu, bạc màu:
- The old flag looked completely washed-out after years in the sun. (Lá cờ cũ trông hoàn toàn phai màu sau nhiều năm dưới ánh nắng.)
- She wore a washed-out blue dress that had lost its original brightness. (Cô ấy mặc một chiếc váy xanh bạc màu đã mất đi độ sáng ban đầu.)
Mệt mỏi, kiệt sức:
- After the long hike, he felt completely washed-out. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
- The day’s shopping left her exhausted and washed-out. (Việc mua sắm cả ngày khiến cô ấy mệt mỏi và kiệt quệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"look washed-out": trông mệt mỏi, thiếu sức sống.
- You look washed-out today; did you sleep well? (Hôm nay bạn trông mệt mỏi quá; bạn ngủ có ngon không?)
"washed-out color": màu sắc đã phai hoặc nhạt đi.
- The painting had a washed-out color scheme that seemed faded with time. (Bức tranh có bảng màu phai nhạt trông như đã bị thời gian làm mờ đi.)
Biến thể và từ gần giống
Wash out (cụm động từ): làm phai màu, rửa trôi.
- The rain washed out the dirt from the road. (Mưa đã rửa trôi bụi bẩn khỏi con đường.)
Washed-up (tính từ): thất bại, hết thời (thường dùng trong ngữ cảnh sự nghiệp).
- He was a washed-up actor who hadn't had a role in years. (Anh ấy là một diễn viên hết thời, đã nhiều năm không có vai diễn nào.)
Từ đồng nghĩa
- Faded: phai màu, nhạt màu.
- Her jeans were faded from too many washes. (Quần jean của cô ấy bị phai màu vì giặt quá nhiều.)
- Exhausted: kiệt sức, mệt lử.
- He was exhausted after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
- Drained: cạn kiệt năng lượng.
- She felt drained after working all night. (Cô ấy cảm thấy cạn kiệt năng lượng sau khi làm việc cả đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wash out: phai màu, rửa trôi.
- The dye washed out after just one wash. (Thuốc nhuộm phai màu chỉ sau một lần giặt.)
Thành ngữ liên quan
- Washed-out feeling: cảm giác kiệt quệ, không còn sức lực.
- After the exam, I had a washed-out feeling and just wanted to sleep. (Sau kỳ thi, tôi có cảm giác kiệt quệ và chỉ muốn ngủ.)