washed-out

washed-out

The old flag looks washed-out after years in the sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phai màu, bạc màu: "washed-out" mô tả một vật đã mất đi màu sắc tươi sáng ban đầu, thường do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc giặt giũ nhiều lần.
    • Mệt mỏi, kiệt sức: Khi dùng cho người, "washed-out" chỉ trạng thái hoàn toàn kiệt quệ, không còn năng lượng hoặc động lực.
dụ sử dụng
  • Phai màu, bạc màu:

    • The old flag looked completely washed-out after years in the sun. (Lá cờ trông hoàn toàn phai màu sau nhiều năm dưới ánh nắng.)
    • She wore a washed-out blue dress that had lost its original brightness. ( ấy mặc một chiếc váy xanh bạc màu đã mất đi độ sáng ban đầu.)
  • Mệt mỏi, kiệt sức:

    • After the long hike, he felt completely washed-out. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The day’s shopping left her exhausted and washed-out. (Việc mua sắm cả ngày khiến ấy mệt mỏi kiệt quệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "look washed-out": trông mệt mỏi, thiếu sức sống.

    • You look washed-out today; did you sleep well? (Hôm nay bạn trông mệt mỏi quá; bạn ngủ ngon không?)
  • "washed-out color": màu sắc đã phai hoặc nhạt đi.

    • The painting had a washed-out color scheme that seemed faded with time. (Bức tranh bảng màu phai nhạt trông như đã bị thời gian làm mờ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash out (cụm động từ): làm phai màu, rửa trôi.

    • The rain washed out the dirt from the road. (Mưa đã rửa trôi bụi bẩn khỏi con đường.)
  • Washed-up (tính từ): thất bại, hết thời (thường dùng trong ngữ cảnh sự nghiệp).

    • He was a washed-up actor who hadn't had a role in years. (Anh ấy một diễn viên hết thời, đã nhiều năm không vai diễn nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Faded: phai màu, nhạt màu.
    • Her jeans were faded from too many washes. (Quần jean của ấy bị phai màu giặt quá nhiều.)
  • Exhausted: kiệt sức, mệt lử.
    • He was exhausted after the marathon. (Anh ấy kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
  • Drained: cạn kiệt năng lượng.
    • She felt drained after working all night. ( ấy cảm thấy cạn kiệt năng lượng sau khi làm việc cả đêm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: phai màu, rửa trôi.
    • The dye washed out after just one wash. (Thuốc nhuộm phai màu chỉ sau một lần giặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Washed-out feeling: cảm giác kiệt quệ, không còn sức lực.
    • After the exam, I had a washed-out feeling and just wanted to sleep. (Sau kỳ thi, tôi cảm giác kiệt quệ chỉ muốn ngủ.)