washed
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được rửa sạch: "washed" mô tả trạng thái của một vật đã qua quá trình làm sạch bằng nước hoặc dung dịch tẩy rửa.
- Ẩm ướt do vừa được rửa: "washed" cũng có thể chỉ trạng thái ẩm ướt tạm thời sau khi rửa.
- Sạch sẽ nhờ đã được rửa bằng nước: "washed" nhấn mạnh kết quả của việc làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The washed dishes are now drying on the rack. (Những cái đĩa đã được rửa sạch hiện đang khô trên giá.)
- Her washed hair smelled fresh and clean. (Mái tóc đã được gội sạch của cô ấy có mùi thơm mát và sạch sẽ.)
- The rain-washed streets looked shiny and new. (Những con đường đã được mưa rửa sạch trông sáng bóng và mới mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"washed-out": (thường viết liền) chỉ màu sắc nhạt nhòa, phai màu, hoặc chỉ sự mệt mỏi, kiệt sức.
- The washed-out paint on the wall needed a new coat. (Lớp sơn đã phai màu trên tường cần một lớp sơn mới.)
- After a long day, she felt completely washed-out. (Sau một ngày dài, cô ấy cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
"washed-up": (thường viết liền) chỉ sự thất bại, không còn thành công trong sự nghiệp hoặc cuộc sống.
- The once-famous actor is now considered washed-up. (Nam diễn viên từng nổi tiếng giờ được coi là đã hết thời.)
Biến thể và từ gần giống
Wash (động từ): rửa, gội, tắm rửa.
- I need to wash my car this weekend. (Tôi cần rửa xe vào cuối tuần này.)
Washable (tính từ): có thể giặt được, có thể rửa được.
- This fabric is machine washable. (Loại vải này có thể giặt bằng máy.)
Unwashed (tính từ): chưa được rửa, bẩn.
- The unwashed clothes piled up in the basket. (Quần áo chưa giặt chất đống trong giỏ.)
Từ đồng nghĩa
Cleaned: đã được làm sạch.
- The cleaned windows let in more light. (Những ô cửa sổ đã được lau sạch cho nhiều ánh sáng vào hơn.)
Rinsed: đã được xả sạch (bằng nước).
- The rinsed vegetables are ready to cook. (Rau đã được xả sạch sẵn sàng để nấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Wash away: cuốn trôi, rửa trôi.
- The flood washed away the bridge. (Trận lũ đã cuốn trôi cây cầu.)
Wash off: rửa sạch (bụi bẩn, vết bẩn) khỏi bề mặt.
- He washed off the mud from his boots. (Anh ấy rửa sạch bùn khỏi đôi ủng của mình.)
Wash out: rửa sạch bên trong; làm phai màu.
- The stain washed out easily with soap. (Vết bẩn đã được rửa sạch dễ dàng bằng xà phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Wash one's hands of something: từ bỏ trách nhiệm, không liên quan đến việc gì đó nữa.
- After the argument, he washed his hands of the project. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy từ bỏ trách nhiệm với dự án.)