wardrobe
/'wɔ:droub/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tủ quần áo: Một món đồ nội thất cao, có cửa và các thanh hoặc móc bên trong để treo và cất giữ quần áo.
- Bộ sưu tập quần áo: Toàn bộ quần áo thuộc sở hữu của một người.
- Kho trang phục: Bộ sưu tập trang phục, y phục thuộc về một đoàn kịch, đoàn phim hoặc dùng cho một mục đích biểu diễn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She hung her dress in the wardrobe. (Cô ấy treo chiếc váy của mình vào tủ quần áo.)
- He has a very stylish wardrobe. (Anh ấy có một bộ sưu tập quần áo rất thời trang.)
- The theatre's wardrobe is full of historical costumes. (Kho trang phục của nhà hát chứa đầy những bộ trang phục lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Wardrobe malfunction": Sự cố về trang phục (thường chỉ việc trang phục bị tuột, rách hoặc hở hang một cách ngoài ý muốn trong sự kiện công chúng).
- The singer experienced a minor wardrobe malfunction during the live performance. (Nữ ca sĩ gặp một sự cố trang phục nhỏ trong buổi biểu diễn trực tiếp.)
"Wardrobe staple": Món đồ cơ bản, thiết yếu trong tủ quần áo.
- A little black dress is a wardrobe staple. (Một chiếc váy đen ngắn là món đồ cơ bản trong tủ quần áo.)
Biến thể và từ gần giống
- Wardrober (danh từ): Người phụ trách quản lý trang phục (trong nhà hát, điện ảnh).
- Wardrobe trunk (danh từ): Một loại rương lớn, lịch sử, có ngăn kéo và thanh treo để đựng quần áo khi đi du lịch.
Từ đồng nghĩa
- Tủ quần áo: Closet, armoire, clothes press.
- Bộ sưu tập quần áo: Clothing collection, attire, garments.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "wardrobe" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
- Skeleton in the wardrobe: Biến thể của thành ngữ "skeleton in the closet" (bộ xương trong tủ), nghĩa là một bí mật xấu hổ hoặc đáng xấu hổ được giấu kín.
- Every family has a skeleton in the wardrobe. (Mỗi gia đình đều có một bí mật không muốn ai biết.)
danh từ
- tủ quần áo
- quần áo