warble
/'wɔ:bl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Hót líu lo (chim): Chỉ hành động chim hót với những âm thanh cao thấp, trầm bổng, du dương và thường lặp đi lặp lại một cách vui tai.
- Hát hoặc nói với giọng du dương, thỏ thẻ: Chỉ việc con người hát hoặc nói với giọng điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, có sự lên xuống của âm điệu.
Danh từ:
- Tiếng hót líu lo: Chỉ âm thanh do chim tạo ra khi hót.
- Giọng hát hoặc nói du dương, thỏ thẻ: Chỉ giọng điệu của con người khi hát hoặc nói một cách ngân nga, uyển chuyển.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The birds warble sweetly at dawn. (Những chú chim hót líu lo ngọt ngào vào lúc bình minh.)
- She warbled a lullaby to her baby. (Cô ấy ngân nga hát một bài hát ru cho em bé.)
Danh từ:
- The warble of the nightingale filled the garden. (Tiếng hót líu lo của chim họa mi tràn ngập khu vườn.)
- Her voice had a pleasant warble when she was excited. (Giọng cô ấy có một sự ngân nga dễ chịu khi cô ấy hào hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to warble on": nói hoặc hát một cách du dương, thường là trong một thời gian dài.
- He warbled on about his favorite songs. (Anh ấy cứ ngân nga nói về những bài hát yêu thích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Warbler (n): Một loài chim biết hót nhỏ; người hát với giọng du dương.
- The willow warbler is known for its beautiful song. (Chim chích đuôi dài được biết đến với tiếng hót tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Trill (v/n): hót lanh lảnh, rung âm; tiếng hót lanh lảnh.
- Chirp (v/n): hót chiêm chiếp (thường chỉ âm thanh ngắn, sắc); tiếng chiêm chiếp.
- Sing (v): hát, hót (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warble out: hát hoặc nói ra một cách du dương.
- She warbled out the high notes effortlessly. (Cô ấy cất lên những nốt cao một cách du dương và dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "warble")
danh từ
- chai yên (chai cứng ở lưng ngựa do sự cọ xát của yên)
- u (do) ruồi giòi
- giòi (của ruồi giòi)
danh từ
- tiếng hót líu lo (chim); tiếng róc rách (suối); tiếng hát líu lo; giọng nói thỏ thẻ
động từ
- hót líu lo (chim); róc rách (suối); hát líu lo; nói thỏ thẻ (người)
- kể lại bằng thơ