war-cloud

/'wɔ:klaud/
Học thuật
Thân thiện
war-cloud

A dark war-cloud looms over the ancient city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mây đen chiến tranh; không khí bùng nổ chiến tranh: Một hình ảnh ẩn dụ mô tả tình hình căng thẳng chính trị hoặc quân sự nghiêm trọng, báo hiệu rằng chiến tranh sắp xảy ra. diễn tả cảm giác lo lắng, đe dọa bất ổn trước một cuộc xung đột có thể xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The assassination of the archduke gathered war-clouds over Europe. (Vụ ám sát Đại Công tước đã kéo những đám mây đen chiến tranh đến trên bầu trời châu Âu.)
    • Diplomats are working hard to disperse the war-cloud hanging over the region. (Các nhà ngoại giao đang làm việc cật lực để xua tan đám mây đen chiến tranh đang bao trùm khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under a war-cloud": trong tình thế bị đe dọa bởi chiến tranh.
    • The two nations lived under a war-cloud for decades. (Hai quốc gia sống dưới mối đe dọa chiến tranh trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • War (n): chiến tranh.
  • Cloud (n): đám mây; (nghĩa bóng) điều u ám, đe dọa.
Từ đồng nghĩa
  • Threat of war: mối đe dọa chiến tranh.
  • Tension: sự căng thẳng (có thể dẫn đến xung đột).
  • Storm clouds (nghĩa bóng): những dấu hiệu xấu, báo hiệu rắc rối sắp xảy ra (có thể trong nhiều lĩnh vực, không chỉ chiến tranh).
Lưu ý
  • "War-cloud" một danh từ ghép (compound noun) thường được sử dụngdạng số ít hoặc số nhiều (war-clouds) trong văn viết trang trọng hoặc văn chương, báo chí để tạo hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ.
war-cloud

A dark war-cloud looms over the ancient city.

danh từ
  1. mây đen chiến tranh; không khí bùng nổ chiến tranh