wantonness

/'wɔntənnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất phóng đãng, sự dâm đãng: Chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu đạo đức, buông thả, đặc biệt liên quan đến khoái lạc tình dục một cách vô độ.
    • Sự bừa bãi, sự thiếu kiềm chế: Chỉ sự thiếu kiểm soát hoặc thiếu suy nghĩ, dẫn đến hành động liều lĩnh, vô trách nhiệm hoặc gây lãng phí.
    • Sự tinh nghịch quá mức, sự đùa giỡncớ: Chỉ hành động nghịch ngợm, đùa cợt một cách thiếu suy nghĩ, có thể gây phiền toái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel criticized the moral decay and wantonness of the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích sự suy đồi đạo đức lối sống phóng đãng của tầng lớp quý tộc.)
    • The wantonness of his spending eventually led to bankruptcy. (Sự tiêu xài bừa bãi của anh ta cuối cùng đã dẫn đến phá sản.)
    • Her wantonness in class often disrupted the lesson. (Sự tinh nghịch quá trớn của trong lớp thường làm gián đoạn bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with wantonness": một cách bừa bãi/phóng đãng.

    • He acted with complete wantonness, ignoring all consequences. (Anh ta hành động một cách hoàn toàn bừa bãi, bỏ qua mọi hậu quả.)
  • "sheer wantonness": sự bừa bãi/phóng đãng thuần túy (nhấn mạnh mức độ).

    • The vandalism was an act of sheer wantonness. (Hành động phá hoại đó một hành vi hoàn toàn bừa bãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Wanton (tính từ): phóng đãng, bừa bãi, tinh nghịch quá mức.
    • He was accused of wanton behavior. (Anh ta bị buộc tội hành vi phóng đãng.)
  • Wanton (danh từ): người phóng đãng (thường chỉ phụ nữ, cách dùng ).
    • A cautionary tale about a young wanton. (Một câu chuyện cảnh tỉnh về một gái trẻ phóng đãng.)
Từ đồng nghĩa
  • Licentiousness: sự phóng đãng, dâm đãng (nhấn mạnh khía cạnh tình dục).
  • Recklessness: sự liều lĩnh, bất cẩn (nhấn mạnh khía cạnh thiếu thận trọng).
  • Abandon: sự buông thả, phóng túng (nhấn mạnh sự mất kiểm soát).
  • Extravagance: sự hoang phí, quá mức.
Từ trái nghĩa
  • Restraint: sự kiềm chế, tiết chế.
  • Moderation: sự điều độ, chừng mực.
  • Chastity: sự trinh bạch, tiết hạnh.
  • Frugality: sự tiết kiệm, tằn tiện.
Thành ngữ liên quan
  • To act with wanton disregard: Hành động với sự coi thường một cách bừa bãi/liều lĩnh.
    • The company dumped waste with wanton disregard for the environment. (Công ty đã đổ chất thải với sự coi thường môi trường một cách liều lĩnh.)
danh từ
  1. sự tinh nghịch; sự đùa giỡn
  2. tính chất lung tung, tính chất bậy bạ, tính chất bừa bãi; sựcớ
  3. tính phóng đãng
  4. sự sum sê, sự um tùm