wagon-lit

/'vægʤ:n'li:/
Học thuật
Thân thiện
wagon-lit

Le voyageur se repose dans son wagon-lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Toa nằm: Một toa tàu hỏa được thiết kế đặc biệt với các khoang hoặc giường nằm để hành khách có thể ngủ trong suốt hành trình đường dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons réservé une couchette dans un wagon-lit pour le voyage de nuit. (Chúng tôi đã đặt một giường nằm trong toa nằm cho chuyến đi đêm.)
    • Le train de luxe était composé de plusieurs wagons-lits. (Đoàn tàu sang trọng được cấu thành từ nhiều toa nằm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voyager en wagon-lit": đi du lịch bằng toa nằm.
    • Il préfère voyager en wagon-lit pour économiser le temps et l'argent d'un hôtel. (Anh ấy thích đi du lịch bằng toa nằm để tiết kiệm thời gian tiền thuê khách sạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon-restaurant (danh từ giống đực): toa ăn, toa nhà hàng trên tàu hỏa.
  • Wagon (danh từ giống đực): toa tàu, xe ngựa (nghĩa rộng hơn).
  • Couchette (danh từ giống cái): giường nằm (trong toa tàu).
Từ đồng nghĩa
  • Voiture-lit (danh từ giống cái): toa nằm (cách gọi khác, cùng nghĩa).
  • Sleeping-car (danh từ, từ mượn tiếng Anh): toa ngủ (thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế).
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ ghép, số nhiềuwagons-lits.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành đường sắt, thường gặp trong các lịch trình tàu hỏa đường dài hoặc xuyên đêmchâu Âu.
wagon-lit

Le voyageur se repose dans son wagon-lit.

danh từ giống đực
  1. (đường sắt) toa nằm