vicarage

/'vikəridʤ/
Học thuật
Thân thiện
vicarage

The vicarage is a large, old house with a garden next to the village church.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ở của mục sư (cha sở): Chỉ ngôi nhà được cung cấp chính thức bởi giáo hội cho một mục sư (thường cha sở hoặc mục sư phó) để sinh sống. Đây thường một phần trong điều kiện làm việc của họ.
    • Khoản thu nhập hoặc lợi tức của cha sở: (Nghĩa cổ, ít dùng hiện đại) Chỉ phần thu nhập, thường từ đất đai hoặc quỹ của giáo xứ, dành cho cha sở.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính: nhà ở):
    • The new vicar moved into the vicarage next to the church. (Vị mục sư mới chuyển vào ngôi nhà mục sư cạnh nhà thờ.)
    • The old vicarage is a beautiful historic building. (Tòa nhà mục sư một công trình lịch sử đẹp.)
  • Danh từ (nghĩa cổ: thu nhập):
    • In the past, the vicarage was derived from tithes. (Trong quá khứ, lợi tức của cha sở nguồn gốc từ thuế thập phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The old vicarage": Một cụm từ thường dùng để chỉ một ngôi nhà lớn, thường từ thời Victoria, từng nơicủa mục sư nhưng nay có thể đã được bán chuyển thành nhà dân.
    • They bought the old vicarage and turned it into a bed and breakfast. (Họ đã mua tòa nhà mục sư biến thành một nhà nghỉ.)
Biến thể từ liên quan
  • Vicar (n): Mục sư (cha sở), người đảm nhiệm một giáo xứ.
  • Rectory (n): Nhà ở của linh mục chính xứ (rector), tương tự như "vicarage" nhưng thường dành cho cấp bậc khác trong giáo hội.
  • Parsonage (n): Nhà xứ, một từ chung chung hơn chỉ nơicủa mục sư.
Từ đồng nghĩa
  • Parsonage: Nhà xứ (từ đồng nghĩa chung).
  • Rectory: Nhà ở của linh mục chính xứ (nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác biệt về chức vụ).
  • Clergy house: Nhà dành cho giáo sĩ (từ chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vicarage" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh của Giáo hội Anh (Church of England) một số giáo hội Kitô giáo khác.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa phổ biến thường gặp nhất của "vicarage" ngôi nhà nơi mục sư sinh sống, chứ không phải khoản thu nhập.
vicarage

The vicarage is a large, old house with a garden next to the village church.

danh từ
  1. hoa lợi của cha sở
  2. toà cha sở (nơi cha sở ở)

Từ đồng nghĩa