vi

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Số sáu: "vi" ký hiệu La cho số 6, dùng để chỉ số lượng sáu đơn vị.
    • Quần đảo Virgin thuộc Mỹ: "vi" cũng tên viết tắt của lãnh thổ Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ, một quần đảovùng Caribe.
  2. Tính từ:

    • Gồm sáu: "vi" dùng để chỉ một số lượng hoặc tập hợp gồm sáu món hoặc đơn vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Roman numeral vi represents the number 6. (Số La vi đại diện cho số 6.)
    • She traveled to the vi for her vacation. ( ấy đã du lịch đến quần đảo Virgin thuộc Mỹ cho kỳ nghỉ của mình.)
  • Tính từ:

    • There were vi items on the list. ( sáu món trong danh sách.)
    • The vi students completed the exam. (Sáu học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi" trong văn bản cổ: "vi" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, đồng hồ, hoặc đánh số chương sách.

    • Chapter vi of the book discusses ancient Rome. (Chương sáu của cuốn sách thảo luận về La cổ đại.)
  • "vi" làm quốc gia: Trong các hệ thống quốc tế, "vi" ISO 3166-1 alpha-2 cho Quần đảo Virgin thuộc Mỹ.

    • The package was shipped to vi. (Gói hàng đã được gửi đến Quần đảo Virgin thuộc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • VI (viết hoa): dạng viết hoa của "vi", thường dùng trong văn bản chính thức.
    • Please refer to Section VI of the document. (Vui lòng tham khảo Mục VI của tài liệu.)
  • six (từ tiếng Anh tương đương): số sáu, không phải ký hiệu La .
    • There are six apples on the table. ( sáu quả táo trên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Six: số sáu (dùng trong tiếng Anh thông thường, thay thế cho "vi" khi không dùng ký hiệu La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "vi" đây danh từ tính từ mang tính ký hiệu.
Thành ngữ liên quan
  • "At sixes and sevens": trong tình trạng lộn xộn, hỗn loạn (thành ngữ tiếng Anh, không liên quan trực tiếp đến "vi" nhưng liên quan đến số 6).
    • After the party, the house was at sixes and sevens. (Sau bữa tiệc, ngôi nhà trở nên hỗn loạn.)