vexing

vexing

The child's vexing habit of tapping his fork on the glass continued through dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây khó chịu, bực mình: "Vexing" mô tả điều đó khiến bạn cảm thấy phiền hà, khó chịu hoặc tức giận kéo dài, lặp đi lặp lại hoặc không thể giải quyết dễ dàng.
    • Làm phiền, quấy rầy: Từ này cũng chỉ những sự việc hoặc hành vi gây cản trở, làm mất tập trung hoặc làm bạn mất bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • (Thật bực mình khi phải thừa nhận bạn sai.)
  • (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật khó chịu.)
  • ( ấy thấy thói quen ngắt lời giữa chừng của anh ta cực kỳ bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vexing problem": vấn đề hóc búa, khó giải quyết.
    • The team spent hours trying to solve the vexing problem. (Nhóm đã dành hàng giờ để cố gắng giải quyết vấn đề hóc búa.)
  • "Vexing question": câu hỏi khiến người ta phải suy nghĩ, khó trả lời.
    • The philosopher pondered the vexing question of free will. (Nhà triết học trầm về câu hỏi hóc búa về ý chí tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Vex (động từ): làm phiền, gây khó chịu.
    • The delay vexed the passengers. (Sự chậm trễ đã làm phiền hành khách.)
  • Vexation (danh từ): sự phiền hà, cảm giác bực mình.
    • His constant complaints were a source of great vexation. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta nguồn gốc của sự bực mình lớn.)
  • Vexatious (tính từ, trang trọng hơn): gây phiền hà, khó chịu (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).
    • The company filed a vexatious lawsuit against its competitor. (Công ty đã đệ đơn kiện gây phiền hà lên đối thủ cạnh tranh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu (phổ biến nhất).
  • Irritating: gây kích thích, khó chịu (nhấn mạnh sự bực tức nhẹ).
  • Bothersome: gây phiền phức.
  • Exasperating: gây tức tối, làm mất kiên nhẫn (mạnh hơn "vexing").
  • Maddening: điên người, phát điên (mức độ cực kỳ khó chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vex someone off (hiếm, không chuẩn): làm ai đó bực mình (ít dùng trong văn nói hàng ngày; thường dùng "vex" trực tiếp hơn).
Thành ngữ liên quan
  • A vexed question: một vấn đề gây tranh cãi, khó giải quyết.
    • The issue of climate change remains a vexed question. (Vấn đề biến đổi khí hậu vẫn một câu hỏi gây tranh cãi.)
  • To vex someone's soul: làm ai đó đau lòng, phiền muộn sâu sắc (mang tính văn chương).
    • The betrayal vexed his soul for years. (Sự phản bội đã làm tâm hồn anh ấy phiền muộn trong nhiều năm.)