verboten
Định nghĩa
Tính từ: Verboten là một từ mượn từ tiếng Đức, có nghĩa là bị cấm, không được phép, hoặc bị ngăn cấm một cách chính thức hoặc theo quy tắc xã hội. Từ này thường mang sắc thái mạnh mẽ, nhấn mạnh tính tuyệt đối của lệnh cấm.
Ví dụ sử dụng
- (Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này.)
- (Trong gia đình tôi, thảo luận chính trị trong bữa tối bị nghiêm cấm tuyệt đối.)
- (Việc sử dụng điện thoại di động trong kỳ thi là bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strictly verboten": bị cấm một cách nghiêm ngặt, không có ngoại lệ.
- Any form of cheating is strictly verboten in this competition. (Bất kỳ hình thức gian lận nào cũng bị nghiêm cấm trong cuộc thi này.)
"Verboten" trong văn cảnh xã hội: dùng để chỉ những điều không được chấp nhận về mặt đạo đức hoặc văn hóa.
- Talking about salaries is considered verboten in many workplaces. (Nói về lương bị coi là điều cấm kỵ ở nhiều nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Forbidden (adj): bị cấm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Prohibited (adj): bị cấm (thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc quy định).
Từ đồng nghĩa
- Forbidden: bị cấm.
- Prohibited: bị cấm (mang tính chính thức).
- Banned: bị cấm (thường do luật lệ hoặc quyết định).
- Taboo: điều cấm kỵ (liên quan đến văn hóa, tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: là tính từ, không kết hợp với động từ để tạo thành phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
"Verboten fruit": trái cấm (ám chỉ điều gì đó bị cấm nhưng lại hấp dẫn).
- The old mansion was like verboten fruit to the curious children. (Ngôi biệt thự cũ giống như trái cấm đối với những đứa trẻ tò mò.)
"Verboten territory": lãnh thổ bị cấm (ám chỉ khu vực không được phép vào).
- The military base is verboten territory to civilians. (Căn cứ quân sự là lãnh thổ bị cấm đối với dân thường.)