vaulting-horse

/'vɔ:ltiɳhɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
vaulting-horse

A gymnast practices a vault over the vaulting-horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa gỗ (dụng cụ thể dục): Một dụng cụ thể thao hình dáng giống con ngựa, không đầu, được sử dụng trong các bài tập thể dục dụng cụ, đặc biệt để tập nhảy qua.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gymnasts practiced their jumps over the vaulting-horse. (Các vận động viên thể dục dụng cụ luyện tập các nhảy qua ngựa gỗ.)
    • A vaulting-horse is a standard piece of equipment in men's artistic gymnastics. (Ngựa gỗ một dụng cụ tiêu chuẩn trong thể dục dụng cụ nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, giáo dục thể chất hoặc huấn luyện quân sự để chỉ một loại dụng cụ tập luyện cụ thể.
Biến thể từ gần giống
  • Vault (n & v): Danh từ chỉ nhảy qua ngựa gỗ; động từ chỉ hành động nhảy qua.
    • She performed a perfect vault. ( ấy thực hiện một nhảy hoàn hảo.)
    • He can vault over the horse with ease. (Anh ấy có thể nhảy qua ngựa gỗ một cách dễ dàng.)
  • Pommel horse (n): Ngựa tay quay (một dụng cụ thể dục thêm hai tay cầm, dùng cho bài tập xoay người giữ thăng bằng trên tay).
  • Vaulting box (n): Hộp nhảy (một dụng cụ tập luyện tương tự, thường nhiều tầng điều chỉnh được độ cao).
Từ đồng nghĩa
  • Gymnastics horse: Ngựa thể dục (cách gọi chung hơn).
  • Vaulting apparatus: Dụng cụ nhảy (cách gọi mang tính kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "vaulting" (hành động nhảy qua) "horse" (con ngựa), mô tả hình dáng công dụng của dụng cụ.
vaulting-horse

A gymnast practices a vault over the vaulting-horse.

danh từ
  1. ngựa gỗ (để tập nhảy)