vanity
/'væniti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hư ảo, sự phù phiếm: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của những thứ vô giá trị, vô nghĩa, không có ý nghĩa thực sự hoặc lâu dài.
- Sự kiêu căng, lòng tự cao tự đại: Chỉ niềm kiêu hãnh quá mức vào bản thân, ngoại hình hoặc thành tựu của mình.
- Bàn trang điểm (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Mỹ): Một chiếc bàn nhỏ có gắn gương, dùng để trang điểm hoặc chải chuốt.
Ví dụ sử dụng
Chỉ sự phù phiếm, hư ảo:
- He realized the vanity of worldly riches. (Anh ấy nhận ra sự phù phiếm của của cải trần thế.)
- The philosopher spoke about the vanity of human wishes. (Triết gia nói về tính hư ảo của những mong ước con người.)
Chỉ sự kiêu căng, hợm mình:
- Her vanity was hurt by the criticism. (Lòng tự ái của cô ấy bị tổn thương bởi lời chỉ trích.)
- He bought the expensive car out of pure vanity. (Anh ta mua chiếc xe đắt tiền chỉ vì lòng kiêu căng.)
Chỉ đồ vật (bàn trang điểm):
- She sat at her vanity to apply her makeup. (Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm để đánh phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vanity project": Dự án được thực hiện chủ yếu để thỏa mãn lòng tự cao hoặc mong muốn thể hiện bản thân của một người, thường tốn kém và ít giá trị thực tế.
- The grandiose building was the mayor's vanity project. (Tòa nhà đồ sộ đó là dự án thể hiện lòng tự cao của thị trưởng.)
"Vanity sizing": Việc các nhà sản xuất quần áo ghi nhãn size nhỏ hơn thực tế để làm hài lòng lòng tự ái của người mua.
- These jeans are a vanity size; I usually wear a larger size. (Chiếc quần jeans này ghi size nhỏ hơn; tôi thường mặc size lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Vain (tính từ): Kiêu căng, tự phụ; hoặc vô ích, không có kết quả.
- He is vain about his appearance. (Anh ta rất tự phụ về ngoại hình của mình.)
- They made a vain attempt to save the business. (Họ đã có một nỗ lực vô ích để cứu lấy việc kinh doanh.)
Vanity bag/case (danh từ): Túi xách nhỏ đựng đồ trang điểm.
Từ đồng nghĩa
- Conceit: Sự tự phụ, kiêu ngạo.
- Narcissism: Chủ nghĩa tự yêu bản thân.
- Futility: Sự vô ích, phù phiếm.
- Dressing table: Bàn trang điểm (đồng nghĩa cho nghĩa chỉ đồ vật).
Thành ngữ liên quan
- "Vanity of vanities": Phù phiếm của những phù phiếm; cụm từ nhấn mạnh sự trống rỗng tột cùng của mọi thứ (xuất phát từ Kinh Thánh).
- The old king, reflecting on his life, muttered, "Vanity of vanities, all is vanity." (Vị vua già, khi suy ngẫm về cuộc đời mình, đã lẩm bẩm: "Phù phiếm của những phù phiếm, tất cả đều là phù phiếm.")
danh từ
- tính hư ảo; cái hư ảo
- chuyện phù hoa, hư danh
- these things are vanitynhững cái đó là những chuyện phù hoa
- tính kiêu căng, lòng tự cao tự đại; sự hợm mình
- to say without vanitynói không kiêu căng
- out of vanityvì kiêu căng
- (như) vanity_bag
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bàn trang điểm