valetudinary

valetudinary

A man with a valetudinary disposition rests in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến người hay đau ốm, yếu đuối: "valetudinary" mô tả một người sức khỏe yếu, thường xuyên lo lắng về bệnh tật hoặc thói quen chăm sóc sức khỏe quá mức.
    • Mang tính chất của người bệnh tật: Từ này cũng chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người luôn trong tình trạng sức khỏe kém.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her valetudinary habits made her visit the doctor every week. (Những thói quen hay lo lắng về bệnh tật của ấy khiến ấy đến bác sĩ mỗi tuần.)
    • The old man's valetudinary condition required constant care. (Tình trạng sức khỏe yếu của ông già đòi hỏi sự chăm sóc liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valetudinary nature": bản chất hay lo lắng về sức khỏe.
    • His valetudinary nature prevented him from enjoying outdoor activities. (Bản chất hay lo lắng về sức khỏe của anh ấy đã ngăn cản anh ấy tận hưởng các hoạt động ngoài trời.)
  • "valetudinary regimen": chế độ sinh hoạt của người hay ốm.
    • She followed a strict valetudinary regimen of diet and rest. ( ấy tuân theo một chế độ sinh hoạt nghiêm ngặt của người hay ốm, gồm ăn kiêng nghỉ ngơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Valetudinarian (danh từ/tính từ): người hay ốm đau hoặc thói quen chăm sóc sức khỏe quá mức.
    • He is a valetudinarian who always carries medicine with him. (Anh ấy một người hay ốm đau, luôn mang theo thuốc bên mình.)
  • Valetudinarianism (danh từ): tình trạng hoặc thói quen hay lo lắng về bệnh tật.
    • Valetudinarianism often leads to unnecessary medical treatments. (Thói quen hay lo lắng về bệnh tật thường dẫn đến các phương pháp điều trị y tế không cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Sickly: yếu ớt, ốm yếu (thường dùng để mô tả ngoại hình hoặc sức khỏe kém).
    • The sickly child stayed indoors most of the time. (Đứa trẻ yếu ớt thườngtrong nhà.)
  • Infirm: yếu đuối, ốm yếu (thường chỉ người già hoặc người bệnh).
    • The infirm patient needed assistance to walk. (Bệnh nhân yếu đuối cần được giúp đỡ để đi lại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "valetudinary". Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ mô tả như:
    • To be prone to illness: dễ bị bệnh.
      • She is prone to illness due to her valetudinary nature. ( ấy dễ bị bệnh do bản chất hay lo lắng về sức khỏe của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a hypochondriac: người hay lo lắng về bệnh tật (thường mang nghĩa tiêu cực, tương tự valetudinary).
    • He is such a hypochondriac that he thinks every headache is a brain tumor. (Anh ấy một người hay lo lắng về bệnh tật đến mức nghĩ mỗi cơn đau đầu một khối u não.)
  • To nurse one's health: chăm sóc sức khỏe của mình một cách quá mức.
    • She spends all her time nursing her health, a classic valetudinary behavior. ( ấy dành toàn bộ thời gian để chăm sóc sức khỏe của mình, một hành vi điển hình của người hay lo lắng về bệnh tật.)