valet

/'vælit/
Học thuật
Thân thiện
valet

The valet carefully lays out his employer's evening suit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hầu phòng riêng (của một người đàn ông): Một người hầu nam cá nhân, thường phục vụ một quý ông, chịu trách nhiệm chăm sóc quần áo, trang phục các nhu cầu cá nhân khác của chủ nhân.
    • Nhân viên hấp tẩy quần áo (ở khách sạn): Nhân viên trong khách sạn chuyên phụ trách việc giặt ủi, hấp tẩy chăm sóc quần áo cho khách.
  2. Động từ:

    • Hầu hạ, phục vụ (với tư cách người hầu phòng riêng): Hành động phục vụ ai đó với tư cách một valet, chăm sóc nhu cầu cá nhân của họ, đặc biệt liên quan đến quần áo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He rang for his valet to bring his evening suit. (Ông ấy bấm chuông gọi người hầu phòng riêng mang bộ đồ dạ hội đến.)
    • Please contact the hotel valet if you need your suit pressed. (Vui lòng liên hệ với nhân viên hấp tẩy của khách sạn nếu quý khách cần ủi bộ vest.)
  • Động từ:

    • The nobleman was valeted by a loyal servant for forty years. (Ngài quý tộc được một người hầu trung thành hầu hạ suốt bốn mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valet service": Dịch vụ hấp tẩy/quần áo (thường trong khách sạn, nhà hàng sang trọng).

    • The luxury hotel offers complimentary valet service to all guests. (Khách sạn sang trọng cung cấp dịch vụ hấp tẩy miễn phí cho tất cả khách.)
  • "Valet parking": Dịch vụ đỗ xe hộ (nơi nhân viên nhận xe từ khách đỗ giúp).

    • We used the valet parking at the restaurant. (Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ đỗ xe hộ của nhà hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Valeting (danh động từ): Công việc hoặc hành động của một , đặc biệt chăm sóc quần áo hoặc xe hơi.
    • He runs a car valeting business. (Anh ấy điều hành một doanh nghiệp rửa xe chăm sóc nội thất xe chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa người hầu):
    • Manservant: Người hầu nam.
    • Gentleman's gentleman: Cách gọi trang trọng cho người hầu phòng riêng của một quý ông.
  • Danh từ (nghĩa nhân viên khách sạn):
    • Attendant: Nhân viên phục vụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

valet

The valet carefully lays out his employer's evening suit.

danh từ
  1. đầy tớ, người hầu phòng (phục vụ một người đàn ông)
  2. người hấp tẩy quần áo (ở khách sạn)
ngoại động từ
  1. hầu, hầu hạ