Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
Company information Press release Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 120 of 343 results found for: v^
va va li va ni vai
vai trò van van nài van xin
vang vang lừng vay
vài vàm vàng vàng anh
vàng khè vàng mười vàng son vàng tây
vàng y vành vành đai vành tai
vào vào hùa vào khoảng
vá víu vác vách ván
váng váy vân vân vân
vân vê vâng vâng lời vây
vây cánh vãn vãn hồi vãng lai
vèo
vũ đài vĩ đại vĩ độ vũ bão
vũ khúc vũ nữ vũ trụ vĩ tuyến
vén vũng Vũng Tàu vĩnh cửu
vĩnh viễn véo véo von vét
vênh vênh váo
vì sao vì thế ví như
ví thử vít vò võ
vòi vòi voi vòm vòm canh
vòng vòng hoa vòng kiềng vòng quanh
vòng vèo vó câu vóc dáng
vót vô ích vô ý thức vô định
vô độ vô bổ vô biên vô cực
vô căn cứ vô chủ vô cơ vô danh
vô giá vô hình vô hại vô hiệu
vô lý vô loại vô lương tâm vô nghĩa
vô phép vô sản vô sự vô số
vô sinh vô tình vô tận vô tội
vô thần vô thừa nhận vô tư vô tư lự
1 2 3 Next
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google