upsetting

upsetting

The news was very upsetting to her.

Định nghĩa

Tính từ: Gây ra sự xáo trộn cảm xúc, làm cho ai đó cảm thấy buồn bã, lo lắng, khó chịu hoặc bất an. Từ này mô tả một sự kiện, tình huống hoặc thông tin tác động tiêu cực đến trạng thái tinh thần của một người.

dụ sử dụng
  • (Tin tức về vụ tai nạn rất buồn bã đối với mọi người.)
  • ( ấy thấy cuộc tranh cãi ồn ào thật khó chịu rời khỏi phòng.)
  • (Mất việc một trải nghiệm gây xáo trộn anh ấy mất nhiều tháng để hồi phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotionally upsetting": gây xáo trộn về mặt cảm xúc, nhấn mạnh tác động tâm lý.

    • The documentary about war was emotionally upsetting to watch. (Bộ phim tài liệu về chiến tranh thật sự gây xáo trộn cảm xúc khi xem.)
  • "upsetting to someone": gây khó chịu hoặc buồn bã cho ai đó.

    • It was upsetting to her that her friend forgot her birthday. (Thật buồn bã cho ấy khi bạn quên mất sinh nhật của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Upset (động từ): làm xáo trộn, làm buồn bã.
    • The bad weather upset our plans. (Thời tiết xấu đã làm xáo trộn kế hoạch của chúng tôi.)
  • Upset (danh từ): sự xáo trộn, sự thất vọng (thường trong thể thao: chiến thắng bất ngờ).
    • The team caused a major upset by beating the champions. (Đội bóng đã gây ra một sốc lớn bằng cách đánh bại nhàđịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Distressing: gây đau khổ, phiền muộn.
    • The distressing news left them in tears. (Tin tức đau buồn khiến họ rơi nước mắt.)
  • Disturbing: gây lo lắng, quấy rầy.
    • The disturbing images haunted him for days. (Những hình ảnh đáng lo ngại ám ảnh anh ấy nhiều ngày.)
  • Troubling: gây phiền toái, lo lắng.
    • The troubling report raised many questions. (Báo cáo đáng lo ngại đã đặt ra nhiều câu hỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Upset about: buồn bã hoặc lo lắng về điều đó.
    • She was very upset about the delay. ( ấy rất buồn bã về sự chậm trễ.)
  • Upset over: tương tự "upset about", thường dùng trong văn nói.
    • He is still upset over the argument. (Anh ấy vẫn còn buồn bã cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "Don't get upset": đừng để bị xáo trộn cảm xúc, hãy bình tĩnh.
    • Don't get upset over small things. (Đừng để bị xáo trộn cảm xúc những chuyện nhỏ nhặt.)
  • "Upset the apple cart": phá hỏng kế hoạch, gây xáo trộn.
    • His sudden resignation upset the apple cart for the whole project. (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã phá hỏng kế hoạch cho toàn bộ dự án.)