unweathered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị phong hóa, không bị tác động bởi thời tiết: "unweathered" mô tả trạng thái của một vật thể (đặc biệt là đá, khoáng chất hoặc bề mặt) chưa bị ảnh hưởng hoặc thay đổi do tiếp xúc với các yếu tố thời tiết như mưa, gió, nắng, hoặc nhiệt độ thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp nền đá không bị phong hóa vẫn còn rắn chắc và không bị chạm đến bên dưới lớp đất.)
- (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những chạm khắc không bị phong hóa trên bức tường đá cổ.)
- (Bề mặt không bị phong hóa của tượng đài cho thấy màu sắc ban đầu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unweathered rock": đá không bị phong hóa, thường được dùng trong địa chất học để chỉ các lớp đá mới lộ ra hoặc chưa bị tác động.
- The geologist studied the unweathered rock sample to understand its mineral composition. (Nhà địa chất đã nghiên cứu mẫu đá không bị phong hóa để hiểu thành phần khoáng vật của nó.)
"unweathered condition": tình trạng không bị phong hóa, dùng để chỉ một vật thể còn nguyên vẹn, không bị xuống cấp do thời tiết.
- The ancient statue was found in an unweathered condition, preserved by the dry climate. (Bức tượng cổ được tìm thấy trong tình trạng không bị phong hóa, được bảo quản nhờ khí hậu khô ráo.)
Biến thể và từ gần giống
- Weather (động từ): phong hóa, làm thay đổi do thời tiết.
- The wind and rain weathered the old fence over time. (Gió và mưa đã phong hóa hàng rào cũ theo thời gian.)
- Weathering (danh từ): quá trình phong hóa.
- Chemical weathering began to attack the unweathered bedrock. (Phong hóa hóa học bắt đầu tấn công lớp nền đá không bị phong hóa.)
- Weathered (tính từ): bị phong hóa, đã bị tác động bởi thời tiết.
- The weathered rocks had a rough, pitted surface. (Những tảng đá bị phong hóa có bề mặt gồ ghề, lỗ chỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Unworn: không bị mòn, không bị hư hại.
- The unweathered surface was still unworn by the elements. (Bề mặt không bị phong hóa vẫn không bị mòn bởi các yếu tố tự nhiên.)
- Pristine: nguyên sơ, chưa bị chạm đến.
- The unweathered cliffs remained in a pristine state. (Những vách đá không bị phong hóa vẫn ở trạng thái nguyên sơ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cụ thể với "unweathered", nhưng có thể kết hợp trong các cụm mô tả:
- "as unweathered as the day it was made": nguyên vẹn như ngày đầu mới tạo ra.
- The ancient tool was as unweathered as the day it was made. (Công cụ cổ đại vẫn nguyên vẹn như ngày đầu nó được tạo ra.)