unstilted

unstilted

The friends shared an unstilted conversation over coffee.

Định nghĩa

Tính từ:
- Tự nhiên, không gượng ép, không kiểu cách: "unstilted" mô tả một phong cách nói năng, hành văn hoặc giao tiếp diễn ra một cách thoải mái, trôi chảy không bị gò bó, khác hẳn với sự trang trọng giả tạo hoặc cứng nhắc.

dụ sử dụng
  • (Cuộc trò chuyện của họ tự nhiên đến nỗi như thể họ đã quen nhau từ lâu.)
  • (Màn diễn xuất tự nhiên của diễn viên khiến khán giả cảm nhận được cảm xúc chân thật của nhân vật.)
  • ( ấy viết theo phong cách tự nhiên, tránh dùng ngôn ngữ quá trang trọng hay hàn lâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstilted dialogue": đối thoại tự nhiên, không gượng ép, thường dùng để khen ngợi trong văn học hoặc kịch nghệ. (Nhà viết kịch được khen ngợi những đoạn đối thoại tự nhiên, phản ánh lời nói hàng ngày.)
  • "unstilted writing": văn phong trôi chảy, dễ đọc, không bị gò bó bởi quy tắc quá chặt chẽ. (Lối viết tự nhiên của ông giúp những ý tưởng phức tạp trở nên dễ hiểu với đông đảo độc giả.)
Biến thể từ gần giống
  • Stilted (adj): gượng gạo, kiểu cách, thiếu tự nhiên (trái nghĩa). (Bài phát biểu gượng gạo của ấy khiến mọi người cảm thấy khó chịu.)
  • Unstiltedly (adv): một cách tự nhiên, không gượng ép. (Họ trò chuyện một cách tự nhiên về kế hoạch cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Natural: tự nhiên, không giả tạo. (Tiếng cười tự nhiên của ấy thật chân thật dễ lây.)
  • Spontaneous: tự phát, không được sắp đặt. (Cuộc trò chuyện tự phát hoàn toàn không gượng gạo.)
  • Fluid: trôi chảy, mượt mà. (Cách kể chuyện trôi chảy của anh ấy giữ chân khán giả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow naturally: diễn ra một cách tự nhiên, không bị cản trở. (Đoạn hội thoại diễn ra tự nhiên, khiến cảnh phim trở nên không gượng gạo.)
Thành ngữ liên quan
  • At ease: thoải mái, không căng thẳng. (Người chủ nhà khiến mọi người cảm thấy thoải mái, tạo nên một buổi tối tự nhiên.)
  • Without airs: không kiểu cách, không làm bộ. (Cách cư xử tự nhiên của anh ấy cho thấy anh ấy người không kiểu cách.)