unsoured

unsoured

The baker uses unsoured milk to make fresh cheese.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị chua, không bị hỏng (thức ăn): "unsoured" mô tả trạng thái của thực phẩm, đặc biệt các sản phẩm từ sữa hoặc trái cây, chưa trải qua quá trình lên men hoặc hư hỏng làm thay đổi mùi vị thành chua.
    • Không bị chua chát, không bị cay đắng (tinh thần, thái độ): Nghĩa bóng, "unsoured" chỉ một người hoặc tâm trạng chưa bị ảnh hưởng tiêu cực bởi những trải nghiệm khó khăn, vẫn giữ được sự lạc quan, dịu dàng hoặc dễ chịu.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thực phẩm):

    • The milk was kept in a cool place and remained unsoured for days. (Sữa được giữnơi mát mẻ vẫn không bị chua trong nhiều ngày.)
    • She preferred unsoured cream for her dessert. ( ấy thích kem không bị chua cho món tráng miệng của mình.)
  • Nghĩa bóng (tinh thần):

    • Despite the hardships, her spirit stayed unsoured and kind. (Bất chấp những khó khăn, tinh thần của ấy vẫn không bị chua chát vẫn tử tế.)
    • His unsoured optimism inspired everyone around him. (Sự lạc quan không bị cay đắng của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unsoured by time": không bị thay đổi theo thời gian (về tính cách hoặc chất lượng).

    • Their friendship remained unsoured by time and distance. (Tình bạn của họ vẫn không bị hủy hoại bởi thời gian khoảng cách.)
  • "unsoured disposition": tính tình dễ chịu, không hay gắt gỏng.

    • The old man had an unsoured disposition, always smiling at strangers. (Ông già một tính tình dễ chịu, luôn mỉm cười với người lạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Soured (adj): bị chua, bị hỏng (thực phẩm); chua chát, cay đắng (tinh thần).
    • The soured milk had a terrible smell. (Sữa bị chua mùi kinh khủng.)
  • Unsour (v): làm cho không còn chua (hiếm dùng).
    • He tried to unsour the situation with a joke. (Anh ấy cố gắng làm dịu tình huống bằng một câu chuyện cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Fresh: tươi mới, không bị hỏng (thực phẩm).
    • The unsoured fruit was still fresh and crisp. (Trái cây không bị chua vẫn còn tươi giòn.)
  • Unspoiled: không bị hư hỏng, không bị làm hỏng (cả nghĩa đen bóng).
    • Her unsoured innocence was unspoiled by the city's chaos. (Sự ngây thơ không bị chua chát của ấy không bị hủy hoại bởi sự hỗn loạn của thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn sour: trở nên chua (thực phẩm) hoặc xấu đi (mối quan hệ, tình huống).
    • The milk turned sour after being left out. (Sữa trở nên chua sau khi để ngoài.)
    • Their relationship turned sour over money issues. (Mối quan hệ của họ trở nên xấu đi vấn đề tiền bạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep sweet: giữ cho ngọt ngào, dễ chịu (trái nghĩa với "unsoured" nghĩa bóng).
    • She tried to keep sweet despite the criticism. ( ấy cố gắng giữ thái độ dễ chịu bị chỉ trích.)
  • Sour grapes: chua chát không đạt được điều mình muốn.
    • His comments were just sour grapes because he didn't get the job. (Những bình luận của anh ta chỉ chua chát không nhận được công việc.)