unsaved
/' n'seivd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được cứu rỗi, không được cứu vớt: Chỉ trạng thái của một người chưa nhận được sự cứu rỗi linh hồn theo quan điểm tôn giáo, đặc biệt là Cơ Đốc giáo, và do đó có thể phải đối mặt với sự trừng phạt vĩnh viễn.
- Chưa được lưu (trong ngữ cảnh kỹ thuật): Trong lĩnh vực máy tính, chỉ dữ liệu hoặc tệp tin chưa được lưu vào bộ nhớ lâu dài và có nguy cơ bị mất nếu chương trình đóng lại.
Ví dụ sử dụng
- Trong ngữ cảnh tôn giáo:
- The preacher spoke about the fate of the unsaved. (Nhà truyền đạo nói về số phận của những người không được cứu rỗi.)
- He felt a duty to spread the gospel to unsaved souls. (Anh ấy cảm thấy có nhiệm vụ phải truyền bá phúc âm cho những linh hồn chưa được cứu.)
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- Do not close the program; you have unsaved changes. (Đừng đóng chương trình; bạn có những thay đổi chưa được lưu.)
- A warning popped up about unsaved documents. (Một cảnh báo hiện lên về các tài liệu chưa được lưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the unsaved" (danh từ tập hợp): Dùng để chỉ nhóm người nói chung chưa được cứu rỗi.
- The missionary's goal was to bring hope to the unsaved. (Mục tiêu của nhà truyền giáo là mang lại hy vọng cho những người chưa được cứu rỗi.)
- "unsaved state": Trạng thái chưa được lưu, thường dùng trong điện toán.
- Exiting now will revert the system to its last saved state, losing any unsaved state. (Thoát ra bây giờ sẽ đưa hệ thống trở về trạng thái đã lưu lần cuối, làm mất mọi trạng thái chưa được lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Unredeemed (adj): Chưa được chuộc lại, chưa được cứu chuộc (có thể dùng trong cả ngữ cảnh tôn giáo và thế tục).
- Unsavedness (n, hiếm gặp): Tình trạng không được cứu rỗi.
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh tôn giáo:
- Damned: Bị nguyền rủa, bị đày địa ngục.
- Lost: Lạc lối, hư mất (về mặt tâm linh).
- Trong ngữ cảnh kỹ thuật:
- Not saved: Chưa lưu.
- Temporary: Tạm thời.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ 'unsaved' vì đây là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unsaved'.)
tính từ
- không được cứu
- không được (Chúa) cứu vớt