unrealistic
Định nghĩa
Tính từ: Không thực tế, không hợp lý, không dựa trên thực tế hoặc khả năng có thể xảy ra. Từ này mô tả một kỳ vọng, mục tiêu, hoặc quan điểm quá xa rời thực tế, khó hoặc không thể đạt được.
Ví dụ sử dụng
- (Mục tiêu trở thành triệu phú trong một tháng của cô ấy là hoàn toàn không thực tế.)
- (Bộ phim có hiệu ứng đặc biệt không thực tế, trông rất giả.)
- (Anh ấy có những kỳ vọng không thực tế về tốc độ học một ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrealistically" (trạng từ): Một cách không thực tế.
- She unrealistically believes she can finish the project in one day. (Cô ấy tin một cách không thực tế rằng mình có thể hoàn thành dự án trong một ngày.)
"unrealistic" trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị: Chỉ các chính sách hoặc dự báo không dựa trên dữ liệu thực tế.
- The government's unrealistic economic projections led to budget shortfalls. (Các dự báo kinh tế không thực tế của chính phủ đã dẫn đến thâm hụt ngân sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Unreal (tính từ): Không có thật, huyền ảo.
- The landscape looked unreal, like a painting. (Phong cảnh trông không có thật, giống như một bức tranh.)
- Realistic (tính từ): Thực tế, hợp lý.
- We need a realistic plan to solve this problem. (Chúng ta cần một kế hoạch thực tế để giải quyết vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
- Impractical (tính từ): Không thực tế, khó thực hiện.
- His idea is too impractical to work. (Ý tưởng của anh ấy quá không thực tế để có thể hoạt động.)
- Unreasonable (tính từ): Vô lý, không hợp lý.
- It is unreasonable to expect perfect results without effort. (Thật vô lý khi mong đợi kết quả hoàn hảo mà không cần nỗ lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verb trực tiếp cho "unrealistic". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "set" hoặc "have":
- Set unrealistic goals: Đặt ra các mục tiêu không thực tế.
- Setting unrealistic goals only leads to disappointment. (Đặt ra các mục tiêu không thực tế chỉ dẫn đến thất vọng.)
- Have unrealistic expectations: Có những kỳ vọng không thực tế.
- Parents should avoid having unrealistic expectations of their children. (Cha mẹ nên tránh có những kỳ vọng không thực tế đối với con cái.)
Thành ngữ liên quan
- Living in a dream world: Sống trong thế giới mộng tưởng, không thực tế.
- If you think you can get rich without working, you're living in a dream world. (Nếu bạn nghĩ mình có thể giàu mà không cần làm việc, bạn đang sống trong thế giới mộng tưởng.)