unreactive

unreactive

The noble gas helium is unreactive and does not form compounds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phản ứng, không phản ứng: "unreactive" mô tả trạng thái không phản ứng lại với kích thích hoặc tác động từ bên ngoài.
    • (Hóa học) Không hoạt động hóa học: Trong hóa học, "unreactive" chỉ các chất không dễ dàng tham gia vào phản ứng hóa học với các chất khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient remained unreactive to the treatment. (Bệnh nhân vẫn không phản ứng với phương pháp điều trị.)
    • Noble gases are known for being unreactive. (Khí hiếm nổi tiếng tính không hoạt động hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unreactive in nature": bản chất không phản ứng.

    • Gold is unreactive in nature, which is why it remains shiny. (Vàng bản chất không phản ứng, đó lý do luôn sáng bóng.)
  • "chemically unreactive": không hoạt động về mặt hóa học.

    • The container is made of chemically unreactive material. (Thùng chứa được làm từ vật liệu không hoạt động hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Reactive (tính từ): phản ứng, dễ phản ứng.

    • Some metals are highly reactive with water. (Một số kim loại rất dễ phản ứng với nước.)
  • Unreactive (danh từ): tính không phản ứng (dạng danh từ hóa, ít dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Inert: trơ, không hoạt động (thường dùng trong hóa học).
  • Passive: thụ động, không chủ động phản ứng.
  • Nonreactive: không phản ứng (từ đồng nghĩa phổ biến trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • React to: phản ứng với.
    • The substance did not react to the acid. (Chất đó không phản ứng với axit.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "unreactive")