unreactive
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phản ứng, không có phản ứng: "unreactive" mô tả trạng thái không phản ứng lại với kích thích hoặc tác động từ bên ngoài.
- (Hóa học) Không hoạt động hóa học: Trong hóa học, "unreactive" chỉ các chất không dễ dàng tham gia vào phản ứng hóa học với các chất khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient remained unreactive to the treatment. (Bệnh nhân vẫn không có phản ứng với phương pháp điều trị.)
- Noble gases are known for being unreactive. (Khí hiếm nổi tiếng vì tính không hoạt động hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unreactive in nature": có bản chất không phản ứng.
- Gold is unreactive in nature, which is why it remains shiny. (Vàng có bản chất không phản ứng, đó là lý do nó luôn sáng bóng.)
"chemically unreactive": không hoạt động về mặt hóa học.
- The container is made of chemically unreactive material. (Thùng chứa được làm từ vật liệu không hoạt động hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Reactive (tính từ): có phản ứng, dễ phản ứng.
- Some metals are highly reactive with water. (Một số kim loại rất dễ phản ứng với nước.)
Unreactive (danh từ): tính không phản ứng (dạng danh từ hóa, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Inert: trơ, không hoạt động (thường dùng trong hóa học).
- Passive: thụ động, không chủ động phản ứng.
- Nonreactive: không phản ứng (từ đồng nghĩa phổ biến trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- React to: phản ứng với.
- The substance did not react to the acid. (Chất đó không phản ứng với axit.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "unreactive")