unprepared
/'ʌnpri'peəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sẵn sàng, không chuẩn bị trước: Trạng thái không có sự chuẩn bị, sắp xếp, hoặc nghiên cứu trước cho một sự kiện, nhiệm vụ hoặc tình huống nào đó.
- Bất ngờ, không lường trước: Chỉ việc xảy ra một cách đột ngột khiến người ta không kịp ứng phó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was completely unprepared for the difficult exam. (Anh ấy hoàn toàn không chuẩn bị trước cho kỳ thi khó khăn.)
- The team was unprepared for the sudden change in weather. (Đội đã không sẵn sàng cho sự thay đổi thời tiết đột ngột.)
- She gave an unprepared speech at the wedding. (Cô ấy đã có một bài phát biểu không chuẩn bị trước tại đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be caught unprepared": bị bắt gặp trong tình trạng không chuẩn bị.
- The company was caught unprepared by the economic crisis. (Công ty đã bị bắt gặp trong tình trạng không chuẩn bị bởi cuộc khủng hoảng kinh tế.)
"unprepared for something": không sẵn sàng cho điều gì đó.
- Many graduates are unprepared for the realities of the job market. (Nhiều sinh viên tốt nghiệp không sẵn sàng cho thực tế của thị trường việc làm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpreparedness (danh từ): sự thiếu chuẩn bị, tình trạng không sẵn sàng.
- Their unpreparedness led to the project's failure. (Sự thiếu chuẩn bị của họ đã dẫn đến thất bại của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Unready: chưa sẵn sàng.
- Ill-prepared: chuẩn bị kém, chuẩn bị không đầy đủ.
- Off guard: mất cảnh giác, không phòng bị.
Từ trái nghĩa
- Prepared: đã chuẩn bị, sẵn sàng.
- Ready: sẵn sàng.
- Rehearsed: đã diễn tập trước.
tính từ
- không sẵn sàng, không chuẩn bị trước
- unprepared speechdiễn văn không chuẩn bị trước