unpopulated

unpopulated

The satellite image shows vast unpopulated plains stretching to the horizon.

Định nghĩa

Tính từ
- Không người ở, không dân cư: "unpopulated" mô tả một khu vực, vùng đất hoặc địa điểm không người sinh sống hoặc trú. Từ này thường dùng để chỉ những vùng hoang vu, xa xôi, hoặc chưa được khai phá.

dụ sử dụng
  • (Những đồng bằng rộng lớn không người ở trải dài hàng dặm không một ngôi nhà nào.)
  • (Các nhà khoa học đã khám phá một hòn đảo không người ởThái Bình Dương.)
  • (Khu vực này vẫn không dân cư do khí hậu khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpopulated area": khu vực không người ở.
    • The government designated the unpopulated area as a nature reserve. (Chính phủ đã chỉ định khu vực không người ở làm khu bảo tồn thiên nhiên.)
  • "unpopulated land": đất đai không người sinh sống.
    • Settlers moved to the unpopulated land in search of new opportunities. (Những người định cư đã đến vùng đất không người ở để tìm kiếm cơ hội mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Populated (tính từ): người ở, dân cư.
    • A densely populated city. (Một thành phố đông dân cư.)
  • Population (danh từ): dân số, số dân.
    • The population of the country is growing. (Dân số của quốc gia đang tăng lên.)
  • Depopulated (tính từ): bị giảm dân số, bị bỏ hoang.
    • The war left the village depopulated. (Chiến tranh đã khiến ngôi làng bị giảm dân số.)
Từ đồng nghĩa
  • Uninhabited: không người ở, hoang vắng.
    • An uninhabited island. (Một hòn đảo hoang vắng.)
  • Deserted: bị bỏ hoang, không người.
    • The deserted town was eerie at night. (Thị trấn bị bỏ hoang thật rùng rợn vào ban đêm.)
  • Vacant: trống rỗng, không người.
    • The vacant lot was overgrown with weeds. (Mảnh đất trống bị cỏ dại mọc um tùm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be left unpopulated: bị bỏ lại không người ở.
    • After the disaster, the area was left unpopulated for decades. (Sau thảm họa, khu vực này bị bỏ lại không người ở trong nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • A no-man's land: vùng đất không người, thường vùng tranh chấp hoặc hoang vắng.
    • The border between the two countries became a no-man's land. (Biên giới giữa hai quốc gia trở thành vùng đất không người.)