unpeaceable
Định nghĩa
Tính từ: - Không có xu hướng hòa bình, khó hòa giải: "unpeaceable" mô tả một người hoặc một tình huống không sẵn lòng hoặc không có khả năng duy trì hòa bình, thường có tính gây gổ hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- (Người hàng xóm khó hòa giải luôn tranh cãi về những chuyện vặt vãnh.)
- (Thái độ khó hòa giải của anh ta khiến cả đội không thể làm việc cùng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unpeaceable" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả tính cách.
- The unpeaceable nature of the debate led to a complete breakdown in communication. (Bản chất khó hòa giải của cuộc tranh luận đã dẫn đến sự đổ vỡ hoàn toàn trong giao tiếp.)
Có thể dùng để chỉ hành động hoặc chính sách.
- The unpeaceable policies of the regime provoked widespread protests. (Các chính sách khó hòa giải của chế độ đã kích động các cuộc biểu tình rộng khắp.)
Biến thể và từ gần giống
Unpeaceableness (danh từ): tính chất khó hòa giải.
- His unpeaceableness made him unpopular in the community. (Tính khó hòa giải của anh ta khiến anh ta không được ưa chuộng trong cộng đồng.)
Unpeaceably (trạng từ): một cách khó hòa giải.
- They acted unpeaceably during the negotiation. (Họ hành động một cách khó hòa giải trong suốt cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
Belligerent: hiếu chiến, thích gây sự.
- The belligerent child often started fights at school. (Đứa trẻ hiếu chiến thường xuyên gây đánh nhau ở trường.)
Quarrelsome: hay cãi cọ, gây gổ.
- Her quarrelsome nature made her difficult to live with. (Bản tính hay cãi cọ của cô ấy khiến cô ấy khó sống chung.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall out with: cãi nhau, xung đột với ai.
- He fell out with his brother over an unpeaceable disagreement. (Anh ta cãi nhau với em trai vì một bất đồng khó hòa giải.)
Set against: chống lại, gây thù địch.
- The unpeaceable comments set the two groups against each other. (Những bình luận khó hòa giải đã khiến hai nhóm chống đối nhau.)
Thành ngữ liên quan
To have a chip on one’s shoulder: mang tâm lý dễ gây sự, dễ bực tức.
- He always has a chip on his shoulder, making him unpeaceable in social settings. (Anh ta luôn mang tâm lý dễ gây sự, khiến anh ta khó hòa giải trong các môi trường xã hội.)
To pour oil on troubled waters: làm dịu bớt xung đột (trái nghĩa với "unpeaceable").
- She tried to pour oil on troubled waters, but his unpeaceable attitude ruined the effort. (Cô ấy cố gắng làm dịu bớt xung đột, nhưng thái độ khó hòa giải của anh ta đã phá hỏng nỗ lực đó.)