unobjective

unobjective

The journalist's unobjective reporting lacked verifiable sources.

Định nghĩa

Tính từ: unobjective (không khách quan) dùng để miêu tả điều đó, đặc biệt bằng chứng, không dựa trên sự thật, không thể kiểm chứng một cách dễ dàng, hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, ý kiến cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Bản báo cáo bị bác bỏ không khách quan do thiếu dữ liệu cụ thể.)
  • (Ý kiến không khách quan của anh ấy về vấn đề này khiến việc đưa ra quyết định công bằng trở nên khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • : bằng chứng không khách quan, thường mang tính suy diễn hoặc thiếu cơ sở xác thực.
    • In court, unobjective evidence is rarely considered valid. (Trong tòa án, bằng chứng không khách quan hiếm khi được coi hợp lệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Objectivity (danh từ): tính khách quan.
  • Objective (tính từ): khách quan (trái nghĩa với ).
  • Subjectivity (danh từ): tính chủ quan (thường liên quan đến ).
Từ đồng nghĩa
  • Subjective: chủ quan, dựa trên cảm tính.
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Partial: không toàn diện, một chiều.
Các cụm từ liên quan
  • : không khách quan trong phân tích của ai đó.
    • She was accused of being unobjective in her analysis of the data. ( ấy bị buộc tội không khách quan trong phân tích dữ liệu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với unobjective, nhưng có thể liên hệ đến cụm từ:) - To see through rose-colored glasses: nhìn mọi thứ một cách lạc quan, không thực tế (mang tính không khách quan).