unnaturalised
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa được nhập quốc tịch: "unnaturalised" mô tả một người chưa trải qua quá trình nhập tịch, tức là chưa chính thức trở thành công dân của một quốc gia thông qua thủ tục pháp lý, thường vẫn giữ quốc tịch gốc.
- Không được công nhận chính thức: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ tình trạng không được hợp pháp hóa hoặc chính thức hóa theo luật pháp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người nhập cư chưa được nhập quốc tịch sống ở đất nước này hàng thập kỷ mà không có quyền công dân.)
- (Chính phủ cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho cư dân chưa được nhập quốc tịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unnaturalised status": tình trạng chưa nhập tịch.
- Her unnaturalised status prevented her from voting in national elections. (Tình trạng chưa nhập tịch của cô ấy đã ngăn cản cô tham gia bầu cử quốc gia.)
"unnaturalised foreigner": người nước ngoài chưa nhập tịch.
- The policy applies to all unnaturalised foreigners residing in the territory. (Chính sách này áp dụng cho tất cả người nước ngoài chưa nhập tịch đang cư trú trên lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Unnaturalised (adj): dạng viết khác theo tiếng Anh Mỹ là "unnaturalized".
- The database lists all unnaturalised applicants. (Cơ sở dữ liệu liệt kê tất cả người nộp đơn chưa nhập tịch.)
- Naturalisation (n): quá trình nhập tịch.
- Naturalisation requires passing a language test. (Nhập tịch yêu cầu vượt qua bài kiểm tra ngôn ngữ.)
- Naturalised (adj): đã được nhập tịch (trái nghĩa).
- Naturalised citizens enjoy the same rights as native-born ones. (Công dân đã nhập tịch được hưởng các quyền như công dân sinh ra tại quốc gia đó.)
Từ đồng nghĩa
- Non-citizen: không phải công dân.
- Alien: người nước ngoài (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý).
- Unexpatriated: chưa thay đổi quốc tịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unnaturalised".
Thành ngữ liên quan
- In a state of limbo: ở trạng thái lưng chừng, chưa được giải quyết (thường dùng để chỉ tình trạng chưa nhập tịch).
- Many unnaturalised workers feel they are in a state of limbo, with uncertain rights. (Nhiều công nhân chưa nhập tịch cảm thấy họ ở trạng thái lưng chừng, với các quyền lợi không chắc chắn.)