unnamed

/'ʌn'neimd/
Học thuật
Thân thiện
unnamed

A generous unnamed donor funded the new library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tên, vô danh: Dùng để mô tả một người, địa điểm, hoặc vật không được đặt tên, không được xác định bằng một cái tên cụ thể, hoặc không được tiết lộ danh tính.
    • Không được nêu tên: Chỉ một thực thể tồn tại hoặc được nhắc đến nhưng danh tính hoặc tên gọi cụ thể bị giữ kín hoặc chưa được biết đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The money was donated by an unnamed benefactor. (Số tiền được quyên góp bởi một ân nhân không tiết lộ danh tính.)
    • The article quotes an unnamed source within the government. (Bài báo trích dẫn một nguồn tin không được nêu tên trong chính phủ.)
    • They walked through the unnamed streets of the old town. (Họ đi bộ qua những con phố không tên của khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the unnamed": Có thể được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ nhóm người vô danh hoặc không được nêu tên.

    • The story honors the unnamed who built this city. (Câu chuyện tôn vinh những người vô danh đã xây dựng nên thành phố này.)
  • Trong bối cảnh pháp hoặc báo chí, "unnamed" thường ám chỉ việc bảo vệ danh tính của một cá nhân.

    • The victim, an unnamed minor, is now under protection. (Nạn nhân, một trẻ vị thành niên không được nêu tên, hiện đang được bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unnameable (adj): Không thể đặt tên, không thể gọi tên (thường do tính chất trừu tượng, kinh khủng, hoặc thiêng liêng).
  • Nameless (adj): Vô danh, không tên tuổi (có thể mang sắc thái mạnh hơn, như hoàn toàn vô danh hoặc không xứng đáng được nhắc tên).
Từ đồng nghĩa
  • Anonymous: Ẩn danh, giấu tên.
  • Unidentified: Không được nhận dạng, chưa xác định.
  • Incognito: Giấu tên, ẩn danh (thường cho mục đích riêng tư).
Từ trái nghĩa
  • Named: Được đặt tên, tên.
  • Identified: Được nhận dạng, được xác định.
  • Famous: Nổi tiếng, danh tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'unnamed').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'unnamed').

unnamed

A generous unnamed donor funded the new library.

tính từ
  1. không tên, vô danh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự