unloaded

unloaded

A hunter carefully checks that his rifle is unloaded before storing it.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đạn, chưa nạp đạn: "unloaded" mô tả trạng thái của một loại khí (như súng) không chứa đạn dược bên trong. Điều này có nghĩa khí không thể bắn được.
    • Đã được dỡ hàng, không còn hàng hóa: "unloaded" cũng có thể chỉ một phương tiện (như xe tải, tàu) đã được lấy hết hàng hóa ra khỏi .
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa khí):

    • Many people are killed by guns thought to be unloaded. (Nhiều người thiệt mạng những khẩu súng được cho không đạn.)
    • The police officer checked the weapon and confirmed it was unloaded. (Viên cảnh sát đã kiểm tra khí xác nhận không đạn.)
  • Tính từ (nghĩa dỡ hàng):

    • The truck is now unloaded and ready for the next trip. (Chiếc xe tải giờ đã được dỡ hàng sẵn sàng cho chuyến đi tiếp theo.)
    • The unloaded ship sat quietly in the harbor. (Con tàu đã dỡ hàng nằm yên lặng trong cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unloaded gun": súng không đạnthường được dùng trong cảnh báo an toàn.

    • Never point an unloaded gun at anyone. (Không bao giờ chĩa một khẩu súng không đạn vào bất kỳ ai.)
  • "unloaded cargo": hàng hóa đã được dỡthường được dùng trong vận chuyển logistics.

    • The unloaded cargo was stored in the warehouse. (Hàng hóa đã dỡ được cất trong nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Unload (động từ): dỡ hàng, tháo đạn.
    • He unloaded the gun before cleaning it. (Anh ấy đã tháo đạn khỏi súng trước khi lau chùi .)
  • Loading (danh từ): việc nạp đạn hoặc chất hàng.
    • The loading of the truck took two hours. (Việc chất hàng lên xe tải mất hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty: trống rỗng, không bên trong.
    • The magazine is empty. (Băng đạn trống rỗng.)
  • Discharged: đã được xả đạn hoặc dỡ hàng.
    • The weapon is discharged. ( khí đã được xả đạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up: nạp đạn hoặc chất hàng lên.
    • The soldiers loaded up their rifles. (Những người lính nạp đạn vào súng trường của họ.)
  • Unload from: dỡ ra khỏi (một phương tiện).
    • They unloaded the boxes from the van. (Họ dỡ các thùng hàng ra khỏi xe tải.)
Thành ngữ liên quan
  • A loaded question: câu hỏi ẩn ý (không liên quan trực tiếp đến "unloaded" nhưng từ trái nghĩa).
    • She asked a loaded question about his past. ( ấy hỏi một câu hỏi ẩn ý về quá khứ của anh ta.)