unlay

/'ʌn'lei/
Học thuật
Thân thiện
unlay

A sailor unlays a thick rope to inspect its fibers.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo (dây thừng) ra từng sợi: Hành động mở hoặc tháo rời một sợi dây thừng đã được xoắn hoặc bện chặt bằng cách tách các sợi nhỏ hơn của ra.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To repair the rope, you must first unlay its strands. (Để sửa chữa sợi dây, trước tiên bạn phải tháo các sợi của ra.)
    • The sailor unlaid the old cable to inspect it for damage. (Người thủy thủ đã tháo sợi cáp ra từng sợi để kiểm tra hư hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unlay a rope for splicing": tháo dây thừng để nối.
    • The proper technique is to unlay the rope for splicing before weaving the strands back together. (Kỹ thuật đúng tháo dây thừng ra để nối trước khi đan các sợi lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlaid (quá khứ phân từ của 'unlay'): đã được tháo ra.
    • The unlaid rope was ready for inspection. (Sợi dây đã được tháo ra sẵn sàng để kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
  • Unravel: tháo ra, gỡ ra (có thể dùng cho chỉ, dây, hoặc các vấn đề phức tạp).
  • Untwist: vặn ngược lại để tháo ra.
  • Disentangle: gỡ rối, tách ra.
Từ trái nghĩa
  • Lay: xoắn, bện (các sợi) lại với nhau để tạo thành dây thừng.
  • Twist: vặn, xoắn.
  • Braid: tết, bện.
unlay

A sailor unlays a thick rope to inspect its fibers.

ngoại động từ unlaid
  1. tháo (dây thừng) ra từng sợi

Từ gần giống