unknowledgeable

unknowledgeable

He felt unknowledgeable about the topic during the lecture.

Định nghĩa

Tính từ: Không kiến thức, thiếu hiểu biết, không am hiểu về một lĩnh vực hoặc chủ đề cụ thể. Từ này mô tả trạng thái một người không thông tin hoặc sự hiểu biết cần thiết, dẫn đến sự thiếu nhận thức hoặc hành động vô tình.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hoàn toàn không kiến thức về phần mềm mới.)
  • (Một trợ lý thiếu hiểu biết có thể đưa ra lời khuyên sai.)
  • (Những bình luận thiếu hiểu biết của ấy đã xúc phạm các chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unknowledgeable about something": Không am hiểu về điều đó.
    • The manager was unknowledgeable about the company's financial policies. (Người quản lý không am hiểu về các chính sách tài chính của công ty.)
  • "an unknowledgeable person": Một người thiếu hiểu biết.
    • An unknowledgeable person may struggle in technical discussions. (Một người thiếu hiểu biết có thể gặp khó khăn trong các cuộc thảo luận kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Knowledgeable (adj): kiến thức, am hiểu (trái nghĩa với "unknowledgeable").
    • She is very knowledgeable about history. ( ấy rất am hiểu về lịch sử.)
  • Unknowing (adj): Không biết, vô tình (gần nghĩa, nhưng nhấn mạnh sự thiếu nhận thức hơn thiếu kiến thức).
    • He was unknowing of the risks involved. (Anh ấy không biết về những rủi ro liên quan.)
  • Unaware (adj): Không nhận thức, không biết (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • She was unaware of the changes. ( ấy không biết về những thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ignorant: Dốt nát, thiếu hiểu biết (mang sắc thái mạnh hơn, thường hàm ý tiêu cực).
    • He was ignorant of the basic rules. (Anh ấy dốt nát về các quy tắc cơ bản.)
  • Uninformed: Không được thông tin, thiếu thông tin.
    • The public is often uninformed about complex issues. (Công chúng thường không được thông tin về các vấn đề phức tạp.)
  • Inexperienced: Thiếu kinh nghiệm (liên quan đến thực hành hơn kiến thức lý thuyết).
    • An inexperienced driver may make mistakes. (Một tài xế thiếu kinh nghiệm có thể mắc lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "unknowledgeable". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - "to be in the dark about": Không biết về. - They kept me in the dark about the project. (Họ giấu tôi về dự án.)

Thành ngữ liên quan
  • "to not have a clue": Không ý niệm , hoàn toàn không biết.
    • He doesn't have a clue about how to fix the car. (Anh ấy không ý niệm về cách sửa xe.)
  • "to be out of one's depth": Ở ngoài khả năng hiểu biết của mình.
    • In the advanced physics class, she was completely out of her depth. (Trong lớp vật nâng cao, ấy hoàn toàn không hiểu .)