unintegrated

unintegrated

A student feels unintegrated in the new classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được hòa nhập, không được hợp nhất: "unintegrated" mô tả trạng thái của một vật, một người, hoặc một nhóm không được kết hợp vào một tổng thể lớn hơn, bị tách rời hoặc cô lập khỏi phần còn lại.
    • Không được tích hợp: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xã hội, từ này chỉ việc thiếu sự kết nối hoặc liên kết với hệ thống chính.
dụ sử dụng
  • (-đun phần mềm mới vẫn không được tích hợp với hệ thống chính.)
  • (Nhiều cộng đồng nhập cư cảm thấy không được hòa nhập vào xã hội địa phương.)
  • (Dữ liệu không được tích hợp từ các phòng ban khác nhau gây ra sự nhầm lẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unintegrated circuit": mạch không tích hợp (trái nghĩa với "integrated circuit" - mạch tích hợp).

    • Old computers used unintegrated circuits, making them bulky. (Máy tính sử dụng mạch không tích hợp, khiến chúng cồng kềnh.)
  • "unintegrated school system": hệ thống trường học không hợp nhất (thường chỉ sự phân biệt chủng tộc trong giáo dục).

    • The unintegrated school system was a legacy of segregation. (Hệ thống trường học không hợp nhấtdi sản của sự phân biệt chủng tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Unintegratedness (danh từ): tình trạng không được hòa nhập.

    • The unintegratedness of the rural community led to economic isolation. (Tình trạng không được hòa nhập của cộng đồng nông thôn dẫn đến sự cô lập kinh tế.)
  • Non-integrated (tính từ): không tích hợp (đồng nghĩa gần, thường dùng trong kỹ thuật).

    • A non-integrated system requires manual data entry. (Một hệ thống không tích hợp yêu cầu nhập dữ liệu thủ công.)
Từ đồng nghĩa
  • Separated: bị tách rời.
    • The separated groups had little contact with each other. (Các nhóm bị tách rời ít liên lạc với nhau.)
  • Segregated: bị phân biệt, tách biệt (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc chủng tộc).
    • The segregated neighborhood had its own schools and shops. (Khu phố bị phân biệt trường học cửa hàng riêng.)
  • Isolated: bị cô lập.
    • The isolated village was hard to reach during winter. (Ngôi làng bị cô lập rất khó tiếp cận vào mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unintegrated". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "remain" hoặc "stay" để mô tả trạng thái.
    • The system remained unintegrated despite several attempts. (Hệ thống vẫn không được tích hợp mặc dù đã nhiều nỗ lực.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be left out in the cold": bị bỏ rơi, không được hòa nhập (thành ngữ gần nghĩa).
    • After the merger, smaller departments felt left out in the cold. (Sau vụ sáp nhập, các phòng ban nhỏ hơn cảm thấy bị bỏ rơi.)