uninitiated
/'ʌni'niʃieitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được hướng dẫn, không được khai tâm: Chỉ những người chưa được giới thiệu, hướng dẫn hoặc chưa có kiến thức, kinh nghiệm về một lĩnh vực, nghi thức, hoặc nhóm cụ thể nào đó.
- Chưa quen thuộc, không thạo: Miêu tả trạng thái thiếu hiểu biết hoặc kinh nghiệm thực tế về một chủ đề phức tạp hoặc chuyên biệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The professor's lecture was full of jargon, leaving the uninitiated audience completely confused. (Bài giảng của giáo sư đầy thuật ngữ chuyên ngành, khiến khán giả không được hướng dẫn hoàn toàn bối rối.)
- To the uninitiated, the rules of cricket can seem incredibly complex. (Đối với những người chưa quen thuộc, luật chơi cricket có vẻ vô cùng phức tạp.)
- This guide is written for the uninitiated who want to learn about cryptocurrency. (Hướng dẫn này được viết cho những người không thạo muốn tìm hiểu về tiền mã hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the uninitiated" (danh từ hóa): Dùng như một danh từ số nhiều để chỉ nhóm người nói chung chưa có kiến thức về điều gì đó.
- The author explains quantum physics in a way that is accessible to the uninitiated. (Tác giả giải thích vật lý lượng tử theo cách mà những người chưa biết có thể tiếp cận được.)
- The ceremony is a secret not to be disclosed to the uninitiated. (Nghi lễ này là bí mật không được tiết lộ cho những người ngoài cuộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Uninitiate (danh từ, ít phổ biến hơn): Một người chưa được khai tâm, chưa được hướng dẫn.
- Initiate (động từ): Bắt đầu, khởi xướng; hoặc (danh từ) người mới được gia nhập, người đã được khai tâm.
- He was initiated into the ancient traditions of the tribe. (Anh ấy đã được khai tâm vào những truyền thống cổ xưa của bộ tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Inexperienced: Thiếu kinh nghiệm.
- Unfamiliar: Không quen thuộc.
- Naive: Ngây thơ, cả tin (trong ngữ cảnh thiếu kiến thức).
- Untutored: Không được dạy dỗ, không qua đào tạo.
Từ trái nghĩa
- Initiated: Đã được khai tâm, đã được hướng dẫn.
- Experienced: Có kinh nghiệm.
- Knowledgeable: Am hiểu.
- Adept: Thành thạo, tinh thông.
tính từ
- không được tập cho quen, không quen, không thạo