unimpassioned
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không xúc động, không có cảm xúc mãnh liệt: "unimpassioned" mô tả trạng thái thiếu sự nhiệt tình, say mê hoặc cảm xúc mạnh mẽ. Nó nhấn mạnh sự điềm tĩnh, lý trí và khách quan.
- Lý trí, hợp lý: Từ này cũng mang nghĩa được dẫn dắt bởi lý trí hơn là cảm xúc, thường được dùng trong các bối cảnh tranh luận, phân tích hoặc phán xét.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã có một bài phát biểu không xúc động về việc cắt giảm ngân sách, chỉ tập trung vào các sự kiện.)
- (Phán quyết lý trí của thẩm phán dựa hoàn toàn vào bằng chứng được đưa ra.)
- (Câu trả lời không có cảm xúc của anh ta làm mọi người ngạc nhiên, vì anh ta thường rất dễ xúc động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unimpassioned defense": Một lời bào chữa khách quan, dựa trên lý lẽ.
- The lawyer presented an unimpassioned defense, avoiding any emotional appeals. (Luật sư đã đưa ra một lời bào chữa khách quan, tránh mọi sự kêu gọi cảm xúc.)
- "unimpassioned intellect": Trí tuệ lý trí, không bị chi phối bởi cảm xúc.
- The scientist's unimpassioned intellect allowed her to analyze the data without bias. (Trí tuệ lý trí của nhà khoa học cho phép cô ấy phân tích dữ liệu mà không có thiên kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Unimpassionedly (trạng từ): một cách không xúc động.
- He spoke unimpassionedly about the tragedy, as if it didn't affect him. (Anh ấy nói một cách không xúc động về thảm kịch, như thể nó không ảnh hưởng đến anh ta.)
- Impassioned (tính từ): đầy cảm xúc, say mê (trái nghĩa với "unimpassioned").
- She gave an impassioned plea for justice. (Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin đầy cảm xúc cho công lý.)
Từ đồng nghĩa
- Dispassionate: khách quan, không thiên vị, không bị cảm xúc chi phối.
- Rational: hợp lý, dựa trên lý trí.
- Unemotional: không có cảm xúc, lạnh lùng.
- Objective: khách quan, không thiên vị.
Từ trái nghĩa
- Impassioned: đầy cảm xúc, mãnh liệt.
- Emotional: dễ xúc động, đầy cảm tính.
- Passionate: say mê, nồng nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unimpassioned".)
Thành ngữ liên quan
- Keep a cool head: giữ bình tĩnh, không để cảm xúc chi phối.
- In a crisis, it's important to keep a cool head and make unimpassioned decisions. (Trong khủng hoảng, điều quan trọng là giữ bình tĩnh và đưa ra các quyết định lý trí.)