unidentifiable
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể nhận dạng, không thể xác định được: "unidentifiable" mô tả một người, vật, hoặc sự việc mà không thể xác định danh tính, nguồn gốc, hoặc bản chất của nó do thiếu thông tin, bị che giấu, hoặc bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The body was so badly burned that it was completely unidentifiable. (Thi thể bị cháy đến mức hoàn toàn không thể nhận dạng được.)
- The object found in the forest was unidentifiable to the experts. (Vật thể được tìm thấy trong rừng là không thể xác định được đối với các chuyên gia.)
- She spoke with an unidentifiable accent that no one could place. (Cô ấy nói với một giọng không thể xác định được mà không ai biết thuộc vùng nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"remain unidentifiable": vẫn không thể nhận dạng được.
- The suspect's identity remains unidentifiable due to the mask. (Danh tính của nghi phạm vẫn không thể nhận dạng được do chiếc mặt nạ.)
"virtually unidentifiable": hầu như không thể xác định được.
- The old photograph was virtually unidentifiable after years of damage. (Bức ảnh cũ hầu như không thể xác định được sau nhiều năm bị hư hại.)
"unidentifiable to the naked eye": không thể nhận dạng bằng mắt thường.
- The microscopic organism is unidentifiable to the naked eye. (Sinh vật cực nhỏ này không thể nhận dạng bằng mắt thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Unidentifiable (tính từ) là dạng phủ định của identifiable (có thể nhận dạng).
- Unidentified (tính từ): chưa được xác định, không rõ danh tính (thường dùng cho vật thể bay không xác định - UFO).
- The police found an unidentified vehicle near the crime scene. (Cảnh sát tìm thấy một chiếc xe chưa được xác định gần hiện trường vụ án.)
Từ đồng nghĩa
- Indistinguishable: không thể phân biệt được.
- The two twins are almost indistinguishable from each other. (Cặp song sinh gần như không thể phân biệt được với nhau.)
- Unrecognizable: không thể nhận ra được.
- After the accident, his face was unrecognizable. (Sau tai nạn, khuôn mặt anh ấy không thể nhận ra được.)
- Anonymous: vô danh, không rõ danh tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Make out: nhận ra, phân biệt (thường dùng trong ngữ cảnh phủ định).
- It was so dark that I couldn't make out the unidentifiable shape. (Trời tối đến nỗi tôi không thể nhận ra hình dạng không thể xác định đó.)
Thành ngữ liên quan
- A face in the crowd: một khuôn mặt vô danh, không thể nhận dạng trong đám đông.
- He was just a face in the crowd, unidentifiable to anyone. (Anh ấy chỉ là một khuôn mặt vô danh trong đám đông, không thể nhận dạng bởi bất kỳ ai.)