unhinged

unhinged

A person with an unhinged mind stares wildly at a crack in the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mất trí, điên rồ, không còn kiểm soát được tinh thần: "unhinged" mô tả trạng thái tâm lý bất ổn nghiêm trọng, thường do căng thẳng, sốc hoặc rối loạn tâm thần.
    • Mất cân bằng, hỗn loạn, không ổn định: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "unhinged" có thể chỉ bất kỳ thứ mất đi sự ổn định hoặc trật tự thông thường.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông đã hoàn toàn mất trí sau tai nạn.)
  • (Hành vi mất kiểm soát của ấy trong cuộc họp đã gây sốc cho mọi người.)
  • (Cốt truyện của bộ phim ngày càng trở nên hỗn loạn khi tiến triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unhinged by something": bị đẩy đến mất trí điều đó.

    • He was unhinged by the constant pressure at work. (Anh ấy bị đẩy đến mất trí áp lực công việc liên tục.)
  • "unhinged rant": bài phát biểu hoặc lời nói điên rồ, mất kiểm soát.

    • His unhinged rant on social media was quickly deleted. (Bài phát biểu mất kiểm soát của anh ấy trên mạng xã hội đã nhanh chóng bị xóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Unhinge (động từ): làm mất trí, làm mất cân bằng.

    • The tragedy seemed to unhinge her completely. (Bi kịch dường như đã làm ấy hoàn toàn mất trí.)
  • Hinged (tính từ): bản lề; (nghĩa bóng) ổn định, cân bằng.

    • Her mind is not quite hinged. (Đầu óc ấy không hoàn toàn ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Mad: điên rồ, mất trí (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
  • Insane: mất trí, điên khùng (mang tính kỹ thuật hoặc pháp hơn).
  • Deranged: rối loạn tâm thần, mất trí (nhấn mạnh sự hỗn loạn về tâm lý).
  • Unstable: không ổn định (có thể dùng cho cả tâm lý vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "unhinged", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to become".
Thành ngữ liên quan
  • To go off the deep end: mất trí, hành động điên rồ (thường tức giận hoặc thất vọng).

    • After losing his job, he went off the deep end and started shouting at everyone. (Sau khi mất việc, anh ta mất trí bắt đầu la hét với mọi người.)
  • To lose one's marbles: mất trí, trở nên điên rồ.

    • She seems to have lost her marbles after the divorce. ( ấy dường như đã mất trí sau khi ly hôn.)