ungroomed
Định nghĩa
Tính từ - Không được chải chuốt, không gọn gàng: "ungroomed" mô tả ngoại hình của một người hoặc vật không được chăm sóc, sắp xếp cẩn thận, thường để lộ vẻ bừa bộn, luộm thuộm hoặc thiếu sự trau chuốt.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nhăn nhúm và không được chải chuốt, với bộ râu hai ngày chưa cạo.)
- (tóc không được chải chuốt)
Các cách sử dụng nâng cao
"ungroomed appearance": ngoại hình không được chăm sóc.
- The candidate's ungroomed appearance made a poor impression at the job interview. (Ngoại hình không được chăm sóc của ứng viên đã tạo ấn tượng xấu trong buổi phỏng vấn xin việc.)
"ungroomed pet": thú cưng không được chải lông hoặc tắm rửa.
- The ungroomed dog had matted fur and dirty paws. (Con chó không được chải lông có bộ lông rối bù và bàn chân bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Groom (động từ): chải chuốt, chăm sóc ngoại hình.
- She spends an hour grooming her hair every morning. (Cô ấy dành một giờ để chải chuốt tóc mỗi sáng.)
- Grooming (danh từ): việc chải chuốt, chăm sóc ngoại hình.
- Regular grooming is important for pets. (Việc chải lông thường xuyên rất quan trọng cho thú cưng.)
- Well-groomed (tính từ): được chải chuốt kỹ lưỡng, gọn gàng.
- He always looks well-groomed in his business suit. (Anh ấy luôn trông gọn gàng trong bộ vest công sở.)
Từ đồng nghĩa
- Unkempt: luộm thuộm, bừa bộn (thường dùng cho tóc hoặc ngoại hình tổng thể).
- His unkempt beard made him look older. (Bộ râu luộm thuộm khiến anh ta trông già hơn.)
- Disheveled: rối bù, xộc xệch (chủ yếu dùng cho tóc hoặc quần áo).
- She arrived at the party with disheveled hair. (Cô ấy đến bữa tiệc với mái tóc rối bù.)
- Scruffy: lôi thôi, nhếch nhác (thường dùng cho vẻ ngoài tổng thể).
- The scruffy man wore torn jeans and a stained shirt. (Người đàn ông nhếch nhác mặc quần jean rách và áo sơ mi dính bẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "ungroomed". Tuy nhiên, có thể sử dụng cụm động từ "clean up" (làm sạch, chỉnh đốn) để diễn tả hành động ngược lại. - Clean up: dọn dẹp, làm cho gọn gàng. - He needs to clean up before the meeting. (Anh ấy cần chỉnh đốn lại ngoại hình trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- Let oneself go: không chăm sóc bản thân, để bản thân xuống cấp.
- After his divorce, he let himself go and became ungroomed. (Sau khi ly hôn, anh ta không chăm sóc bản thân và trở nên luộm thuộm.)