unfastidious
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không cẩn thận, không chú trọng đến chi tiết: "unfastidious" mô tả một người thiếu sự cẩn thận hoặc quan tâm đúng mức đến các chi tiết, đặc biệt là trong công việc hoặc vệ sinh cá nhân.
- Không khó tính, dễ dãi: Từ này cũng có nghĩa là không đòi hỏi cao, không kén chọn, đặc biệt trong ăn uống hoặc thói quen hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy không cẩn thận trong cách ăn mặc, thường xuyên đi tất lệch đôi.)
- (Học sinh không cẩn thận đã nộp bài luận lộn xộn đầy lỗi.)
- (Loài cây này không kén chọn và có thể mọc trong đất nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfastidious in one's habits": không cầu kỳ trong thói quen.
- He is unfastidious in his habits, eating whatever is available. (Anh ấy không cầu kỳ trong thói quen ăn uống, ăn bất cứ thứ gì có sẵn.)
"unfastidious approach": cách tiếp cận không cẩn thận.
- The unfastidious approach to data entry caused many errors. (Cách tiếp cận không cẩn thận trong nhập dữ liệu đã gây ra nhiều lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfastidiously (trạng từ): một cách không cẩn thận.
- He unfastidiously threw his clothes on the floor. (Anh ấy ném quần áo xuống sàn một cách không cẩn thận.)
- Unfastidiousness (danh từ): sự không cẩn thận, tính dễ dãi.
- Her unfastidiousness annoyed her meticulous roommate. (Sự không cẩn thận của cô ấy làm phiền người bạn cùng phòng cầu toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Careless: bất cẩn, không chú ý.
- Sloppy: cẩu thả, lộn xộn.
- Undemanding: không đòi hỏi, dễ tính.
- Unparticular: không kén chọn.
Từ trái nghĩa
- Fastidious: cẩn thận, khó tính, kén chọn.
- Meticulous: tỉ mỉ, cẩn trọng.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
"Not fussy about": không kén chọn về.
- He is not fussy about what he eats, very unfastidious. (Anh ấy không kén chọn đồ ăn, rất dễ dãi.)
"To let things slide": để mặc mọi thứ, không quan tâm đến chi tiết.
- His unfastidious nature means he often lets things slide. (Bản tính không cẩn thận của anh ấy có nghĩa là anh ấy thường để mặc mọi thứ trôi đi.)