unfair

/'ʌn'feə/
Học thuật
Thân thiện
unfair

The teacher gave an unfair amount of homework to one student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không công bằng, bất công: Chỉ sự việc, hành động hoặc quyết định không tuân theo nguyên tắc công bằng, không đối xử như nhau với mọi người.
    • Thiên vị: sự ưu ái hoặc đối xử không đồng đều dựa trên cảm tình cá nhân.
    • Không ngay thẳng, gian lận: Liên quan đến hành vi lừa dối hoặc không tuân thủ các quy tắc đã định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The teacher's decision was unfair to the other students. (Quyết định của giáo viên bất công với các học sinh khác.)
    • He used unfair tactics to win the competition. (Anh ta đã dùng những thủ đoạn gian lận để thắng cuộc thi.)
    • The company has been accused of unfair treatment of its employees. (Công ty bị cáo buộc đối xử không công bằng với nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be unfair to/on someone": bất công với ai.

    • It's unfair on him to make him work every weekend. (Thật bất công với anh ấy khi bắt anh ấy làm việc mỗi cuối tuần.)
  • "to cry/scream unfair": kêu la, phản đối sự bất công.

    • The losing team cried unfair, claiming the referee was biased. (Đội thua kêu la bất công, cho rằng trọng tài thiên vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Unfairly (phó từ): một cách bất công, không công bằng.

    • He was unfairly dismissed from his job. (Anh ấy bị sa thải một cách bất công.)
  • Unfairness (danh từ): sự bất công, tính không công bằng.

    • We must fight against the unfairness in the system. (Chúng ta phải đấu tranh chống lại sự bất công trong hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Unjust: bất công, phi lý.
  • Biased: thiên vị, thành kiến.
  • Discriminatory: phân biệt đối xử.
  • Dishonest: không trung thực, gian dối.
Từ trái nghĩa
  • Fair: công bằng, ngay thẳng.
  • Just: công bằng, chính đáng.
  • Impartial: vô tư, không thiên vị.
  • Equitable: công bằng, hợp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "unfair")

Thành ngữ liên quan
  • Life is unfair: Cuộc đời vốn bất công (thành ngữ dùng để chỉ rằng sự bất công điều không thể tránh khỏi).

    • Sometimes you just have to accept that life is unfair. (Đôi khi bạn phải chấp nhận rằng cuộc đời vốn bất công.)
  • Unfair advantage: Lợi thế bất công (lợi thế được do hoàn cảnh hoặc hành vi không công bằng).

    • His family connections gave him an unfair advantage in the job market. (Các mối quan hệ gia đình đã cho anh ta một lợi thế bất công trên thị trường việc làm.)
unfair

The teacher gave an unfair amount of homework to one student.

tính từ
  1. bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian , gian lận
    • unfair play
      lối chơi gian lận
  2. quá chừng, quá mức, thái quá
    • unfair price
      giá quá đắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unfair"