unfaceted
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mặt cắt, không có khía: "unfaceted" mô tả một vật thể, đặc biệt là đá quý, không được mài dũa để tạo ra các mặt phẳng nhỏ (facet) nhằm tăng độ lấp lánh. Nó giữ nguyên bề mặt thô hoặc trơn nhẵn tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- An unfaceted gem often has a more organic and natural appearance. (Một viên đá quý không có mặt cắt thường có vẻ ngoài hữu cơ và tự nhiên hơn.)
- The jeweler preferred unfaceted stones for their rustic charm. (Người thợ kim hoàn ưa chuộng những viên đá không có mặt cắt vì vẻ đẹp mộc mạc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unfaceted" trong ngữ cảnh khoa học: Có thể dùng để mô tả bề mặt không có cấu trúc mặt phẳng hoặc góc cạnh rõ rệt.
- The unfaceted surface of the crystal allowed for a uniform light refraction. (Bề mặt không có mặt cắt của tinh thể cho phép khúc xạ ánh sáng đồng đều.)
"unfaceted" trong nghệ thuật trang sức: Thường được dùng để phân biệt với đá quý đã được mài facet (faceted), nhấn mạnh phong cách cổ điển hoặc tự nhiên.
- Collectors of vintage jewelry often seek unfaceted gems for their historical accuracy. (Các nhà sưu tập trang sức cổ điển thường tìm kiếm đá quý không có mặt cắt vì tính chính xác lịch sử của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Faceted (adj): có mặt cắt, có khía (trái nghĩa trực tiếp).
- A faceted diamond sparkles more than an unfaceted one. (Kim cương có mặt cắt lấp lánh hơn kim cương không có mặt cắt.)
Uncut (adj): chưa cắt, chưa mài (thường dùng cho đá quý thô).
- The uncut ruby looked dull compared to the polished gem. (Viên hồng ngọc chưa cắt trông xỉn màu so với viên đá đã đánh bóng.)
Từ đồng nghĩa
Unpolished: chưa đánh bóng (nhấn mạnh bề mặt thô).
- The unfaceted stone is often left unpolished to maintain its natural texture. (Viên đá không có mặt cắt thường được để chưa đánh bóng để giữ kết cấu tự nhiên.)
Smooth: trơn nhẵn (nhưng không nhất thiết có nghĩa là không có mặt cắt).
- An unfaceted gem can be smooth to the touch if it has been tumbled. (Một viên đá không có mặt cắt có thể mịn khi chạm vào nếu đã được xoay tròn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut into facets: cắt thành các mặt (hành động tạo facet cho đá).
- The artisan decided not to cut the gem into facets, leaving it unfaceted. (Người thợ thủ công quyết định không cắt viên đá thành các mặt, để nó không có mặt cắt.)
Thành ngữ liên quan
- Rough around the edges: thô, chưa hoàn thiện (mang nghĩa bóng, tương tự "unfaceted" về mặt hình ảnh).
- His personality was like an unfaceted gem, rough around the edges but full of potential. (Tính cách của anh ấy giống như một viên đá quý không có mặt cắt, thô ráp nhưng đầy tiềm năng.)